ghế băng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để ngồi, hình dạng dài, thường làm bằng gỗ, đá, kim loại, có thể chứa được nhiều người: "ghế băng" một loại ghế mặt phẳng dài, không lưng hoặc lưng, được đặtnơi công cộng như công viên, nhà ga, bệnh viện.
    • Loại ghế dài, không chân riêng, thường gắn liền với mặt đất hoặc tường: "ghế băng" có thể được hiểu ghế dài cố định, không di chuyển dễ dàng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sử dụng ghế dài ngoài trời để nghỉ ngơi.)
  • (Ghế dàinhà ga thường nhiều người ngồi.)
  • ( ấy đặt một ghế dài bằng gỗtrước cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghế băng công viên": loại ghế dài thường thấy trong công viên, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

    • Ghế băng công viên nơi lý tưởng để đọc sách. (Ghế dài trong công viên thích hợp cho việc đọc sách.)
  • "ghế băng bệnh viện": ghế dài dành cho bệnh nhân người nhà chờ đợi.

    • Ghế băng bệnh viện thường cứng không thoải mái. (Ghế dài ở bệnh viện thường không êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghế dài (danh từ): ghế mặt phẳng dài, có thể hoặc không lưngđồng nghĩa với "ghế băng".

    • Ghế dài trong phòng khách rất tiện lợi. (Ghế dài trong phòng khách rất hữu ích.)
  • Băng ghế (danh từ): cách nói khác của "ghế băng", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • Băng ghế đá được đặt dưới gốc cây. (Ghế dài bằng đá được đặt dưới gốc cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghế dài: ghế hình dạng dài, tương tự "ghế băng".
  • Băng ghế: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết.
  • Ghế tập thể: ghế dài dùng cho nhiều người, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi ghế băng: chỉ việc chờ đợi lâu hoặcnơi công cộng.
    • Anh ấy ngồi ghế băng suốt hai tiếng chờ xe buýt. (Anh ấy ngồi trên ghế dài chờ xe buýt rất lâu.)
ghế băng
Chúng tôi ngồi trên ghế băng trong công viên.