ghe phen

Học thuật
Thân thiện
ghe phen

Ghe phen bị đắm trên biển trong cơn bão.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiều lần, nhiều phen: Từ dùng để chỉ một sự việc xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ, thường mang sắc thái nhấn mạnh về số lần nhiều có thể kèm theo trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã trải qua ghe phen thăng trầm trong cuộc đời. (Ông ấy đã trải qua nhiều lần thăng trầm trong cuộc đời.)
    • Tôi đã đến nơi này ghe phen rồi. (Tôi đã đến nơi này nhiều lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trải qua ghe phen": đã từng kinh qua nhiều lần, nhiều sự kiện.

    • Người lính già ấy đã trải qua ghe phen vào sinh ra tử. (Người lính già ấy đã nhiều lần vào sinh ra tử.)
  • "ghe phen lận đận": nhiều lần vất vả, long đong.

    • Cuộc đời đã ghe phen lận đận. (Cuộc đời đã nhiều phen lận đận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiều phen: Cụm từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "ghe phen".

    • Anh ta đã thử nhiều phen nhưng vẫn chưa thành công. (Anh ta đã thử nhiều lần nhưng vẫn chưa thành công.)
  • Lắm phen: Cụm từ nhấn mạnh số lần nhiều (ít phổ biến hơn).

    • Tôi đã khuyên lắm phen. (Tôi đã khuyên nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều lần: Chỉ số lần xảy ra nhiều.
  • Lắm lần: Nhấn mạnh về số lượng lần (cổ xưa hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Ghe phen" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính chất văn học, trữ tình để diễn tả những trải nghiệm lặp lại.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua như "đã trải qua", "đã nếm trải", "đã chứng kiến".
ghe phen

Ghe phen bị đắm trên biển trong cơn bão.

  1. nhiều phen