ghiền gập
Định nghĩa
Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ): - Nghiện ngập, ham mê quá mức: "ghiền gập" chỉ trạng thái lệ thuộc, say mê một thứ gì đó đến mức khó bỏ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nghiện thuốc lá, hút suốt ngày.)
- (Cô ấy ham mê xem phim Hàn đến mức xem hết tập.)
- (Đừng nghiện game nữa, sẽ hại sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghiền gập" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Có thể dùng để nói về thói quen xấu hoặc sở thích quá độ, đôi khi mang tính châm biếm nhẹ.
- Nó ghiền gập cà phê, uống năm tách mỗi ngày. (Nó nghiện cà phê, uống năm tách mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiện ngập (động từ): trạng thái lệ thuộc, ham mê quá mức — từ chuẩn mực hơn, không mang tính phương ngữ.
- Anh ấy nghiện ngập ma túy. (Anh ấy lệ thuộc ma túy.)
- Ghiền (động từ, khẩu ngữ): nghiện, ham mê — dạng rút gọn của "ghiền gập".
- Tao ghiền món bún bò này lắm. (Tao nghiện món bún bò này lắm.)
- Gập (tính từ, khẩu ngữ): mức độ nặng, quá mức — thường đi kèm với "ghiền" để nhấn mạnh.
- Nó chơi game gập lắm. (Nó chơi game quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiện: ham mê, lệ thuộc.
- Say mê: thích thú, đắm chìm.
- Ham mê: yêu thích quá mức.
Thành ngữ liên quan
- Ghiền như nghiện: nhấn mạnh mức độ nghiện ngập.
- Anh ta ghiền như nghiện rượu, ngày nào cũng uống. (Anh ta nghiện rượu nặng, uống hàng ngày.)