ghi-đông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận điều khiển hướng đi của xe đạp, xe máy: "ghi-đông" là tay lái của xe đạp hoặc xe máy, thường có hình cong hoặc thẳng, dùng để xoay bánh trước và giữ thăng bằng khi di chuyển.
- Phụ kiện gắn trên tay lái: Trong một số ngữ cảnh, "ghi-đông" cũng chỉ toàn bộ cấu trúc tay lái, bao gồm cả tay cầm, phanh và các bộ phận đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- (Tay lái giúp người điều khiển xe ổn định hướng đi.)
- (Thiết kế ghi-đông ảnh hưởng đến tốc độ và sự thoải mái.)
- (Bộ phận tay lái cần được bảo dưỡng để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghi-đông thể thao": loại tay lái thiết kế riêng cho xe đạp đua hoặc xe máy phân khối lớn, thường có hình dáng khí động học.
- Những tay đua chuyên nghiệp thường dùng ghi-đông thể thao để tối ưu tốc độ. (Tay lái đặc biệt giúp tăng hiệu suất khi đua.)
- "ghi-đông điện tử": hệ thống tay lái tích hợp màn hình cảm ứng hoặc nút điều khiển trên xe máy hiện đại.
- Ghi-đông điện tử cho phép người lái kiểm soát tốc độ và đèn chiếu sáng. (Công nghệ tích hợp vào tay lái tăng tiện ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Tay lái (danh từ): bộ phận điều khiển hướng đi, đồng nghĩa phổ biến với "ghi-đông".
- Tay lái của xe đạp này rất nhạy. (Bộ phận tay lái hoạt động tốt.)
- Vô-lăng (danh từ): tay lái hình tròn của ô tô, khác với ghi-đông ở thiết kế và cách sử dụng.
- Vô-lăng ô tô thường có túi khí bảo vệ. (Tay lái ô tô có cấu tạo phức tạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tay lái: bộ phận dùng để xoay bánh xe.
- Càng lái: từ ít dùng hơn, chỉ phần khung nối tay lái với bánh trước.
Thành ngữ liên quan
- "Cầm ghi-đông": ẩn dụ chỉ việc điều khiển, lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm chính trong một công việc.
- Trong dự án này, anh ấy là người cầm ghi-đông. (Anh ấy là người chủ chốt, quyết định hướng đi.)