ghệt

Học thuật
Thân thiện
ghệt

Người thợ mỏ đeo đôi ghệt bằng da để bảo vệ ống chân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trang phục bảo hộ: "ghệt" một mảnh bằng da hoặc vải dày, cứng, dùng để bọc bên ngoài ống chân, từ mắt cá chân đến đầu gối, nhằm mục đích bảo vệ chân khỏi chấn thương, bụi bẩn hoặc thời tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ rừng đeo đôi ghệt bằng da để tránh vết cắt từ cây cỏ.
    • Trong quân đội ngày xưa, lính thường mang ghệt để bảo vệ ống chân khi hành quân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghệt da": dùng để chỉ loại ghệt được làm từ chất liệu da, thường bền cứng cáp hơn.
    • Đôi ghệt da của ông ấy đã theo ông suốt những chuyến đi rừng dài ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Bọc ống chân: Cụm từ mô tả chức năng của "ghệt".
  • Vật che chân: Từ gần nghĩa, chỉ vật dụng dùng để bảo vệ chân nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Bao ống chân: Từ đồng nghĩa, mô tả vật dụng bọc ngoài ống chân.
  • Đồ bảo vệ chân: Cụm từ chỉ chung các vật dụng chức năng bảo vệ đôi chân.
Lưu ý
  • Từ "ghệt" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương, tài liệu lịch sử hoặc ngữ cảnh nói về trang phục bảo hộ lao động, quân sự cổ điển.
ghệt

Người thợ mỏ đeo đôi ghệt bằng da để bảo vệ ống chân.

  1. d. Mảnh da hay dạ cứng để bọc bảo vệ ống chân.