ghét

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cảm thấy không ưa, không thích, thậm chí căm giận một ai đó hoặc điều đó: "Ghét" biểu thị một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, đối lập với "yêu" hoặc "thích".
    • dụ trong tục ngữ: "Lắm kẻ yêu hơn nhiều người ghét."
  2. Danh từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):

    • Chất bẩn, mồ hôi khô bám trên da: Chỉ lớp bẩn được cạo ra khi cọ da.
    • dụ: "Tắm thì phải cho sạch ghét."
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tôi ghét sự giả dối. (Tôi không ưa, rất không thích sự giả dối.)
    • Cậu ấy ghét bị làm phiền khi đang đọc sách. (Cậu ấy rất không thích bị quấy rầy khi đang đọc sách.)
    • "Vô duyên ghét kẻ duyên." (Ca dao: Ngườiduyên thường không ưa, ghen ghét người duyên.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Đi làm về mồ hôi đóng thành ghét. (Đi làm về, mồ hôi khô đóng thành chất bẩn trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghét cay ghét đắng": ghét một cách mãnh liệt, thâm sâu.

    • Hai nhà ấy thù nhau, ghét nhau cay đắng. (Hai gia đình đó thù hận, ghét nhau một cách sâu sắc.)
  • "ghét của nào trời trao của ấy" (thành ngữ): Thường dùng để nói một cách mỉa mai về việc người tính xấu hay gặp phải điều tương tự, hoặc vợ chồng tính cách xấu giống nhau lại lấy được nhau.

    • Anh ta lười biếng lấy phải vợ cũng lười, đúng ghét của nào trời trao của ấy.
  • "yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi" (thành ngữ): Người thực sự yêu thương thì dạy bảo nghiêm khắc, còn người ghét thì chỉ nói ngọt ngào, chiều chuộng bề ngoài.

    • Bố mẹ mắng con muốn con nên người, đó "yêu cho roi cho vọt".
Biến thể từ liên quan
  • Căm ghét (động từ): ghét đến mức căm thù, phẫn nộ.
    • Nhân dân căm ghét bọn tham nhũng.
  • Ghét bỏ (động từ): ghét xa lánh, không thèm để ý đến.
    • Đừng ghét bỏ đứa trẻ lỗi lầm của .
  • Sự ghét (danh từ): cảm giác ghét.
    • Sự ghét của hắn ta lộ trên nét mặt.
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa
  • Đồng nghĩa (với nghĩa động từ):
    • Không ưa: Cảm thấy không thích, không thiện cảm (mức độ nhẹ hơn "ghét").
    • Căm thù: Ghét đến mức độ rất cao, muốn trả thù.
    • Ác cảm: Ấn tượng, cảm giác xấu ban đầu.
  • Trái nghĩa:
    • Yêu: Cảm xúc quý mến, gắn bó sâu sắc.
    • Thích: Cảm thấy hài lòng, ưa chuộng.
    • Quý mến: Yêu mến, trân trọng.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Ghét đào đất đổ đi: Ghét một cách tột độ, ghét đến mức muốn tiêu diệt.
    • Hắn ta gian xảo đến mức ai cũng ghét đào đất đổ đi.
  • Ghét của nào trời trao của nấy: (Như đã giải thíchmục trên).
  • Yêu nên tốt, ghét nên xấu: yêu thấy cái cũng đẹp, ghét thấy cái cũng xấu.
  1. 1 dt Chất bẩn bám vào da người: Tắm thì phải cho sạch ghét.
  2. 2 đgt Không ưa: Lắm kẻ yêu hơn nhiều người ghét (tng); Vô duyên ghét kẻ duyên; Không tiền ghét kẻ tiền cầm tay (cd).