già giặn

  1. t. 1. Chắc chắn: Chủ trương già giặn. 2. Đầy đủ quá: Cân đường già giặn. 3. Rắn rỏi, đanh thép: Lời văn già giặn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "già giặn"

già giặn
Ông ấy có kinh nghiệm già giặn trong nghề mộc.