già họng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thông tục):
- Hay nói, hay cãi, không chịu thua lời: Dùng để chỉ người có thói quen hay tranh cãi, nói nhiều và thường cố giành phần hơn trong lời nói.
- Có miệng lưỡi sắc bén, lém lỉnh: Chỉ người nói năng nhanh nhẹn, khéo léo, đôi khi đến mức tinh quái.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính già họng": tính hay cãi, hay tranh biện.
- Nó có cái tính già họng, nên dễ mất lòng người khác.
- Dùng như một lời trách móc nhẹ: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã để chỉ trích nhẹ thói hay cãi của ai đó.
- Mày già họng thật đấy! Im một lúc có chết không?
Biến thể và từ gần giống
- Già mồm (tính từ, thông tục): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "già họng".
- Lắm mồm (tính từ): Nhiều lời, hay nói.
- Cãi bướng (động từ/tính từ): Có thái độ cố chấp, cãi lại mà không có lý lẽ thuyết phục.
Từ đồng nghĩa
- Hay cãi: Có thói quen tranh cãi.
- Lém lỉnh: Nhanh miệng, khôn ngoan trong lời nói (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
- Cứng họng: Cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến (nhấn mạnh sự ngoan cố).
Từ trái nghĩa
- Ít nói: Nói ít, trầm lặng.
- Dễ bảo: Biết nghe lời, dễ tiếp thu ý kiến.
- Mềm mỏng: Có cách nói năng nhẹ nhàng, dễ chịu.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "già họng" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng vì nó có thể hàm ý chê bai, thiếu tôn trọng.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về trẻ em hoặc người có vai vế ngang hàng/thấp hơn trong mối quan hệ thân thiết. Ít khi dùng để nói về người lớn tuổi hoặc có địa vị cao.
- Nh. Già mồm.