giàn rớ

Học thuật
Thân thiện
giàn rớ

Người thợ xây đang leo lên giàn rớ để sửa mái nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giàn giáo bằng tre: Một kết cấu tạm thời được làm từ các cây tre, dùng để làm nơi đứng cho thợ xây dựng khi thi công các công trình như nhà cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thợ xây đang dựng giàn rớ để sửa lại mái ngói.
    • Trước đây, khi chưa giàn giáo bằng sắt, người ta thường dùng giàn rớ để xây nhà cao tầng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng giàn rớ": hành động lắp ráp, xây dựng lên giàn giáo bằng tre.
    • Họ phải mất cả buổi sáng để dựng giàn rớ quanh ngôi nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Giàn giáo (danh từ): khung kết cấu tạm thời dùng trong xây dựng, có thể làm bằng nhiều chất liệu (sắt, thép, tre...). Đây từ phổ thông, trong khi "giàn rớ" mang tính địa phương.
  • Giáo (trong "giàn giáo"): thanh chống, cột đỡ.
Ghi chú từ vựng
  • Từ "giàn rớ" một từ địa phương (được ký hiệu (đph) trong từ điển), không phải từ ngữ phổ thông trên toàn quốc. Từ phổ thông tương đương "giàn giáo bằng tre".
giàn rớ

Người thợ xây đang leo lên giàn rớ để sửa mái nhà.

  1. (đph) Gióng tre để leo lên xây nhà.