giày đạp

Học thuật
Thân thiện
giày đạp

Một người đàn ông dùng giày đạp để dập tắt đống lửa trại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xéo lên trên để làm cho xuống: Hành động dùng chân đạp, giẫm mạnh lên trên một vật đó, thường với lực mạnh nhiều lần, khiến vật đó bị nén xuống, dập nát hoặc bị tổn hại.
    • Hành hạ, chà đạp một cách tàn nhẫn: (Nghĩa bóng) Chỉ sự đối xử tàn bạo, áp bức, coi thường làm tổn thương người khác một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Đám đông hỗn loạn giày đạp lên những luống hoa mới trồng.
    • Con voi giày đạp lên bụi cây, làm chúng nát vụn.
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Kẻ xâm lược giày đạp lên quyền tự do của người dân.
    • Không được giày đạp lên nhân phẩm của bất kỳ ai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giày đạp lên": thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị hành động tác động đến, nhấn mạnh tính chất áp chế, bạo lực.

    • Chế độ độc tài đó đã giày đạp lên mọi quyền cơ bản của con người.
  • "bị giày đạp": dạng bị động, diễn tả tình trạng bị chà đạp, áp bức.

    • Những người yếu thế thường dễ bị giày đạp trong xã hội .
Biến thể từ gần giống
  • Giẫm đạp: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động giẫm chân lên.
  • Chà đạp: Thường dùng với nghĩa bóng nhiều hơn, chỉ sựnhân đạo, coi thường hủy hoại nhân phẩm, quyền lợi của người khác.
  • Xéo đạp: Cách nói nhấn mạnh hành động dùng chân giẫm nát.
Từ đồng nghĩa
  • Giẫm nát: (nghĩa đen) Dùng chân làm nát một vật.
  • Áp bức: (nghĩa bóng) Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đè nén, bóc lột.
  • Chà xát: (nghĩa bóng, mức độ nhẹ hơn) Làm tổn thương, xúc phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "giày đạp lên" đã nêuphần trên)

Thành ngữ liên quan
  • " lớn nuốt " / "Mạnh được yếu thua": Các thành ngữ này cùng thể hiện tư tưởng về sự áp chế, nơi kẻ mạnh có thể "giày đạp" lên kẻ yếu, mặc dù không dùng đúng từ "giày đạp".
  • "Giày xéo lên số phận": Một cách diễn đạt văn chương, chỉ sự tàn nhẫn của hoàn cảnh hoặc con người đối với một cuộc đời.
giày đạp

Một người đàn ông dùng giày đạp để dập tắt đống lửa trại.

  1. Xéo lên trên để làm cho xuống.

Từ gần giống