giày tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giày kiểu dáng phương Tây: Chỉ một loại giày có kiểu dáng theo phong cách châu Âu, thường được làm từ da, có phần gót và mũi giày kín đáo, che toàn bộ bàn chân.
- Giày có cấu trúc chính thức: Thường có thiết kế với khuy cài hoặc dây buộc, phù hợp với trang phục lịch sự, công sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn đi giày tây khi đến công ty. (Anh ấy luôn mang giày Tây khi đến công ty.)
- Đôi giày tây màu đen này rất phù hợp với bộ vest. (Đôi giày Tây màu đen này rất hợp với bộ com-lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diện giày tây": mặc trang phục chỉnh tề kèm theo giày tây, thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp.
- Để buổi phỏng vấn thành công, anh ấy quyết định diện giày tây. (Để buổi phỏng vấn thành công, anh ấy quyết định ăn mặc chỉnh tề với giày Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Giày da (n): giày làm từ chất liệu da, thường dùng để chỉ các loại giày lịch sự, có thể bao gồm cả "giày tây".
- Giày công sở (n): giày được thiết kế phù hợp cho môi trường làm việc văn phòng, thường mang phong cách tương tự giày tây.
Từ đồng nghĩa
- Giày Tây (cách viết khác): cùng chỉ một loại giày kiểu dáng phương Tây.
- Giày âu (ít dùng hơn): giày theo kiểu dáng châu Âu.
Lưu ý về từ
- "Giày tây" thường được dùng trong ngữ cảnh trang phục nam giới, biểu thị sự lịch sự, trang trọng. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc kiểu dáng phương Tây, phân biệt với các loại giày truyền thống của Việt Nam như dép, guốc.
- Giày kiểu Âu-tây, bịt gót, mũi dài che cả bàn chân, có khuy cài hay có dây buộc.