giám định viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có chuyên môn và được cơ quan có thẩm quyền công nhận để thực hiện việc giám định: Một giám định viên là người thực hiện hoạt động đánh giá, kết luận về một đối tượng cụ thể (như hiện trường, tài liệu, hàng hóa, chất lượng...) dựa trên kiến thức chuyên sâu và theo quy trình pháp lý hoặc chuyên môn được quy định.
- Chuyên gia thực hiện công tác giám định: Giám định viên thường là chuyên gia trong các lĩnh vực như pháp y, tư pháp, bảo hiểm, xây dựng, nghệ thuật, hoặc thương mại, có nhiệm vụ đưa ra ý kiến chuyên môn có giá trị pháp lý hoặc làm cơ sở cho các quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giám định viên pháp y đã đưa ra kết luận quan trọng về nguyên nhân tử vong. (Người thực hiện giám định pháp y đã đưa ra kết luận quan trọng về nguyên nhân tử vong.)
- Kết quả kiểm tra từ giám định viên tư pháp được tòa án sử dụng làm chứng cứ. (Kết quả kiểm tra từ người thực hiện giám định tư pháp được tòa án sử dụng làm chứng cứ.)
- Công ty bảo hiểm cử một giám định viên đến hiện trường vụ tai nạn để đánh giá thiệt hại. (Công ty bảo hiểm cử một người thực hiện giám định đến hiện trường vụ tai nạn để đánh giá thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giám định viên tư pháp": Chỉ những người được Bộ Tư pháp công nhận, thực hiện giám định theo trưng cầu của cơ quan tiến hành tố tụng.
- Giám định viên tư pháp về chữ viết có thể xác định được chữ ký trên văn bản là thật hay giả.
- "Giám định viên pháp y": Chuyên gia thực hiện giám định trên thực thể con người (tử thi, mẫu vật sinh học) phục vụ điều tra.
- Kết luận của giám định viên pháp y là một chứng cứ khoa học quan trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Giám định (động từ): Hành động thực hiện việc đánh giá, thẩm định chuyên môn.
- Việc giám định bức tranh mất nhiều thời gian.
- Thẩm định viên (danh từ): Người thực hiện thẩm định, thường thiên về đánh giá giá trị, chất lượng, dự án (có thể không mang tính pháp lý chặt chẽ như "giám định viên").
- Chuyên gia (danh từ): Người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết thực hiện hoạt động giám định theo thủ tục chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Chuyên viên giám định: Cách gọi nhấn mạnh vào nghiệp vụ chuyên môn.
- Người giám định: Cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Đội ngũ giám định viên: Chỉ một tập thể những người làm công tác giám định.
- Đội ngũ giám định viên của viện rất giàu kinh nghiệm.
- Kết luận giám định viên: Chỉ bản báo cáo, ý kiến chính thức do giám định viên đưa ra.
- Bản kết luận giám định viên đã được công bố.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giám định viên")