giám thị

Học thuật
Thân thiện
giám thị

Giám thị đang đi lại trong phòng thi để đảm bảo trật tự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người trông coi kỉ luật, trật tự trong trường học hoặc nhà lao: Người nhiệm vụ đảm bảo nội quy, quy định được tuân thủ tại một cơ sở giáo dục hoặc trại giam.
    • Người coi thi: Người được phân công giám sát, theo dõi thí sinh trong một kỳ thi để đảm bảo tính nghiêm túc, công bằng.
  2. Động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):

    • Xem xét, giám sát công việc của người khác: Hành động theo dõi, kiểm tra để đảm bảo công việc được thực hiện đúng quy cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Giám thị đi một vòng quanh sân trường để nhắc nhở học sinh giữ trật tự. (Người trông coi kỉ luật đi một vòng quanh sân trường để nhắc nhở học sinh giữ trật tự.)
    • Trong phòng thi, giám thị yêu cầu thí sinh tắt điện thoại di động. (Trong phòng thi, người coi thi yêu cầu thí sinh tắt điện thoại di động.)
  • Động từ:

    • Công việc của anh ấy giám thị tiến độ thi công công trình. (Công việc của anh ấy giám sát tiến độ thi công công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực hiện nhiệm vụ giám thị": Thực hiện công việc giám sát, trông coi.

    • Anh ta được giao thực hiện nhiệm vụ giám thị tại khu vực này. (Anh ta được giao thực hiện công việc giám sát tại khu vực này.)
  • "Phòng giám thị": Phòng làm việc của bộ phận hoặc người phụ trách công tác giám sát kỉ luật trong trường học.

    • Học sinh vi phạm nội quy được mời lên phòng giám thị. (Học sinh vi phạm nội quy được mời lên phòng làm việc của bộ phận giám thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Giám sát (động từ): Theo dõi, kiểm tra để đảm bảo hoạt động diễn ra đúng kế hoạch, quy định. (Nghĩa gần với "giám thị" khi động từ).
  • Thanh tra (danh từ/động từ): Người hoặc hành động kiểm tra, xem xét việc thực hiện chính sách, pháp luật. ( phạm vi rộng hơn thường mang tính chính thức cao).
Từ đồng nghĩa
  • Giám khảo (danh từ): Người chấm thi, coi thi. (Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, thi cử, phần nghĩa rộng hơn "người coi thi").
  • Người trông coi (cụm danh từ): Người nhiệm vụ canh gác, bảo vệ trật tự. (Nghĩa rộng thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Giám thị phòng thi: Người trực tiếp coi thi trong một phòng thi cụ thể.
    • Giám thị phòng thi trách nhiệm phát thu bài đúng giờ.
  • Giám thị hành lang: Người giám thị được phân công đi lại kiểm tra trật tựcác hành lang trong trường học hoặc khu vực thi.
    • Giám thị hành lang nhắc nhở học sinh không được chạy nhảy ồn ào.
giám thị

Giám thị đang đi lại trong phòng thi để đảm bảo trật tự.

  1. I. đgt. Xem xét công việc người khác. II. dt. 1. Người trông coi kỉ luật, trật tự trong trường học, nhà lao. 2. Người coi thi.

Từ gần giống

Từ chứa "giám thị"