giáng lâm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ xuống, đến nơi trần gian một cách trang trọng: "giáng lâm" chỉ hành động của các đấng linh thiêng, bậc cao quý từ trên cao (như trời, thần thánh, vua chúa) xuống thăm hoặclại nơi trần thế, thường mang ý nghĩa từ bi, ban phước hoặc thể hiện quyền uy.
    • (Cổ) Đến với thái độ khiêm nhường: Trong văn cảnh cung đình hoặc tôn giáo xưa, từ này còn diễn tả sự hạ mình của bậc trên khi đến với kẻ dưới.
dụ sử dụng
  • (Đức Phật từ trời xuống thế gian để cứu giúp mọi người.)
  • (Nhà vua hạ mình xuống đến thăm dân chúng trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáng lâm trần thế": xuống thế gian, thường dùng trong văn chương hoặc tín ngưỡng để chỉ sự hiện diện của thần thánh.

    • Chúa Trời giáng lâm trần thế để ban ơn lành. (Thiên Chúa xuống thế gian để ban phước lành.)
  • "giáng lâm ban phước": đến để cho điều tốt lành.

    • Các thiên thần giáng lâm ban phước cho ngôi làng. (Các thiên thần xuống ban phước lành cho làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáng (động từ): rơi xuống, hạ thấp.

    • Mưa giáng xuống mặt đất. (Mưa rơi xuống mặt đất.)
  • Lâm (động từ): đến, tới.

    • Khách lâm nhà. (Khách đến nhà.)
  • Giáng hạ (động từ): hạ xuống, thường dùng cho vật thể.

    • Máy bay giáng hạ an toàn. (Máy bay hạ cánh an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ cố: (cổ) hạ mình xuống, thường dùng cho bậc trên đến thăm kẻ dưới.

    • Quan lớn hạ cố đến thăm nhà dân. (Quan lớn hạ mình đến thăm nhà dân.)
  • Đáo lâm: (cổ) đến nơi, thường dùng cho người địa vị.

    • Hoàng thân đáo lâm triều đình. (Hoàng thân đến triều đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Giáng lâm như ý: đến một cách thuận lợi, như ý muốn.

    • Ngài giáng lâm như ý, đem lại bình an. (Ngài đến đúng như mong đợi, mang lại sự bình an.)
  • Giáng lâm thế giới: xuống thế gian, thường dùng trong văn học tôn giáo.

    • Chúa giáng lâm thế giới để cứu rỗi nhân loại. (Chúa xuống thế gian để cứu rỗi loài người.)
giáng lâm
Theo truyền thuyết, vị thần sẽ giáng lâm vào đêm rằm.