giáng phàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Nói về việc thần tiên, các đấng siêu nhiên từ cõi trên xuống hiện hữu ở trần gian, theo quan niệm mê tín hoặc tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo truyền thuyết, vị tiên ông đã giáng phàm để cứu giúp dân làng khỏi cơn hạn hán.
- Người ta tin rằng những vì sao sáng nhất trên trời chính là các vị thần đã giáng phàm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự giáng phàm": danh từ hóa, chỉ hành động hoặc sự kiện thần tiên xuống trần.
- Sự giáng phàm của vị thần được dân làng tổ chức lễ hội hàng năm để tưởng nhớ.
Biến thể và từ gần giống
- Giáng thế (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc xuống thế gian.
- Hạ phàm (động từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc từ cõi trên xuống cõi trần.
- Hiển linh (động từ): hiện ra một cách linh thiêng (thường dùng cho thần thánh, tổ tiên).
Từ đồng nghĩa
- Xuống trần: cách nói bình dân hơn với ý nghĩa tương tự.
- Giáng trần: từ đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "giáng phàm" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích, thần thoại hoặc các câu chuyện dân gian mang màu sắc huyền bí.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường hiện đại.
- Nói thần tiên xuống trần thế, theo mê tín.