giáo phái

Học thuật
Thân thiện
giáo phái

Giáo phái này có những nghi lễ và quy định riêng biệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn phái của một tôn giáo: Một nhóm tín đồ chung hệ thống giáo lý, nghi lễ, tổ chức lãnh đạo riêng biệt, tách ra từ một tôn giáo lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phật giáo nhiều giáo phái khác nhau như Thiền tông, Tịnh độ tông.
    • Sự khác biệt về cách thức hành lễ đã dẫn đến việc hình thành một giáo phái mới.
    • Ông ấy tín đồ trung thành của một giáo phái ít người biết đến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáo phái ly khai": chỉ một nhóm tách ra hoàn toàn, có thể mang tính xung đột với giáo hội chính thống.
    • Nhóm này bị coi một giáo phái ly khai không được công nhận.
  • "lãnh đạo giáo phái": người đứng đầu, ảnh hưởng quyết định trong một giáo phái.
    • Vị lãnh đạo giáo phái đó sức thu hút rất lớn với các tín đồ.
Biến thể từ gần giống
  • Tông phái (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong Phật giáo để chỉ các dòng truyền thừa, môn phái khác nhau.
  • Giáo hội (danh từ): Tổ chức tôn giáo cấu chính thức, thường rộng lớn chính thống hơn so với một giáo phái.
  • Hệ phái (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ một nhánh, một phái trong một tôn giáo hoặc một học thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ phái
  • Môn phái
  • Tông phái (thường dùng trong Phật giáo)
Lưu ý sử dụng
  • Từ giáo phái mang tính trung lập, chỉ phân nhánh trong một tôn giáo. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi so sánh với từ "tôn giáo" chính thống, rộng lớn hơn.
  • Không nên nhầm lẫn giáo phái (religious sect) với tôn giáo (religion). Một tôn giáo có thể bao gồm nhiều giáo phái.
giáo phái

Giáo phái này có những nghi lễ và quy định riêng biệt.

  1. d. Môn phái của một tôn giáo.