giáo sợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhúng sợi vào cơm nhão hoặc hồ rồi đạp cho sợi thấm hồ: Hành động xử lý sợi (thường là sợi dệt) bằng cách ngâm chúng vào hồ (dung dịch keo) hoặc cơm nhão, sau đó dùng chân đạp lên để chất hồ thấm đều vào từng sợi, giúp sợi bền và dễ dệt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi dệt, người thợ phải giáo sợi thật kỹ để sợi không bị đứt.
- Công đoạn giáo sợi đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giáo sợi" như một danh từ hóa: Đôi khi được dùng để chỉ chính công việc, quy trình này.
- Công việc giáo sợi vất vả nhưng rất quan trọng trong nghề dệt truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Hồ sợi: (Cụm động từ) Hành động tương tự "giáo sợi", phủ hồ lên sợi.
- Đạp sợi: (Cụm động từ) Chỉ riêng động tác dùng chân đạp lên sợi sau khi đã nhúng hồ, là một phần của quá trình "giáo sợi".
Từ đồng nghĩa
- Hồ sợi: Xử lý sợi bằng hồ.
Lưu ý
- "Giáo sợi" là một thuật ngữ chuyên môn trong nghề dệt truyền thống, đặc biệt là dệt lụa, vải. Ngày nay, quy trình này phần lớn đã được cơ giới hóa.
- Nhúng sợi vào cơm nhão hoặc hồ rồi đạp cho sợi thấm hồ.