giáp trạng

Học thuật
Thân thiện
giáp trạng

Một bác sĩ đang kiểm tra giáp trạng của bệnh nhân trên hình ảnh siêu âm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến giáp trạng: Một tuyến nội tiết quan trọng nằmphía trước cổ, hình con bướm, tiết ra các hormone điều hòa sự trao đổi chất phát triển của cơ thể. Đây tên gọi , ít dùng trong y học hiện đại ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân vấn đề về giáp trạng.
    • Tên gọi "giáp trạng" ngày nay thường được thay thế bằng "tuyến giáp".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyến giáp trạng": Cụm từ đầy đủ, chính xác hơn để chỉ cơ quan này.
    • Sự rối loạn chức năng tuyến giáp trạng có thể gây ra nhiều bệnh .
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến giáp (danh từ): Tên gọi phổ biến, hiện đại thay thế cho "giáp trạng".
    • ấy vừa trải qua cuộc phẫu thuật tuyến giáp.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến giáp: Tên gọi thông dụng hiện nay.
  • Tuyến giáp trạng: Tên gọi , đầy đủ.
Lưu ý về từ vựng
  • "Giáp trạng" một thuật ngữ y học . Trong giao tiếp văn bản y khoa hiện đại, từ "tuyến giáp" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều. Tuy nhiên, từ "giáp trạng" vẫn có thể xuất hiện trong một số văn bản hoặc ngữ cảnh nhất định.
giáp trạng

Một bác sĩ đang kiểm tra giáp trạng của bệnh nhân trên hình ảnh siêu âm.

  1. X. Tuyến giáp trạng.

Từ chứa "giáp trạng"