giáp ranh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếp giáp, liền kề: Chỉ vị trí của một khu vực, địa phận có chung đường biên giới hoặc ranh giới với một khu vực, địa phận khác.
- Thuộc vùng biên giới, ranh giới: Chỉ tính chất của một khu vực nằm ở nơi tiếp giáp giữa hai đơn vị hành chính, lãnh thổ hoặc vùng kiểm soát khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai tỉnh có nhiều xã giáp ranh với nhau. (Hai tỉnh có nhiều xã liền kề với nhau.)
- Khu vực giáp ranh giữa thành phố và nông thôn thường có sự pha trộn về văn hóa. (Khu vực tiếp giáp giữa thành phố và nông thôn thường có sự pha trộn về văn hóa.)
- Tình hình an ninh ở vùng giáp ranh luôn được đặc biệt chú ý. (Tình hình an ninh ở vùng biên giới luôn được đặc biệt chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng giáp ranh": cụm danh từ chỉ khu vực nằm ở đường biên giới, ranh giới giữa hai đơn vị.
- Các hoạt động buôn lậu thường xảy ra ở vùng giáp ranh. (Các hoạt động buôn lậu thường xảy ra ở khu vực biên giới.)
"địa bàn giáp ranh": cụm danh từ chỉ địa phận có chung đường biên.
- Công tác phối hợp giữa các lực lượng ở địa bàn giáp ranh rất quan trọng. (Công tác phối hợp giữa các lực lượng ở địa phận tiếp giáp rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Giáp (động từ): tiếp giáp, kề sát.
- Nhà tôi giáp với một con sông. (Nhà tôi tiếp giáp với một con sông.)
Ranh giới (danh từ): đường phân chia giữa hai phạm vi, khu vực.
- Ranh giới giữa hai quốc gia được xác định rõ ràng. (Đường biên giới giữa hai quốc gia được xác định rõ ràng.)
Biên giới (danh từ): đường phân định chủ quyền lãnh thổ giữa các quốc gia.
- Bộ đội biên phòng canh giữ biên giới của Tổ quốc. (Bộ đội biên phòng canh giữ đường biên giới của Tổ quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếp giáp: có phần đất/chung đường biên.
- Liền kề: ở ngay sát bên, kế bên.
- Kế cận: gần kề, sát bên (thường dùng trong địa lý, quy hoạch).
Các cụm từ liên quan
- Giáp mặt: (ít dùng) đối diện, tiếp xúc trực tiếp.
- Giáp lá cà: (thành ngữ) chỉ cuộc chiến đấu, đánh nhau ở cự ly rất gần.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giáp ranh".
- t. ở giữa những đất đai do hai chính quyền khác nhau hoặc đối lập kiểm soát: Quân địch khiêu khích ở vùng giáp ranh để kiếm cớ lấn chiếm.