gió tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió lạnh: Từ dùng trong phương ngữ, chỉ một loại gió lạnh, thường được nhắc đến trong ca dao, tục ngữ để miêu tả sự lạnh lẽo, buốt giá.
- Gió từ hướng Tây thổi tới: Nghĩa gốc, chỉ loại gió có hướng từ phía Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh về để áo lại đây, Để khuya em đắp gió Tây lạnh lùng. (Ca dao)
- Trời chuyển lạnh vì có đợt gió tây tràn về.
- Hướng gió tây thường mang theo không khí khô.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gió tây" trong văn học dân gian: Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự cô đơn, lẻ bóng hoặc nỗi buồn thương, nhớ nhung.
- Câu ca dao "gió Tây lạnh lùng" không chỉ tả cảnh mà còn gợi nỗi cô đơn của người ở lại.
Biến thể và từ gần giống
- Gió bấc: Gió lạnh từ phương Bắc thổi về vào mùa đông.
- Gió nồm: Gió ấm và ẩm từ phía Nam thổi lên.
- Gió mùa: Loại gió thổi theo mùa, đổi hướng giữa mùa hè và mùa đông.
Từ đồng nghĩa
- Gió lạnh: Chỉ chung các loại gió mang theo hơi lạnh.
- Gió hướng Tây: Cách nói rõ hơn về hướng gió.
Thành ngữ liên quan
- "Giận cá chém thớt, giận gió tây đông": Thành ngữ phê phán việc giận lẫy, trút giận một cách vô lý, không đúng đối tượng.
- "Gió tây về, áo bông phải mặc": Câu nói dân gian ý chỉ khi gió tây (gió lạnh) thổi về thì trời trở lạnh, cần mặc ấm.
- (đph) Gió lạnh: Anh về để áo lại đây, Để khuya em đắp gió Tây lạnh lùng (cd).