giăm bông

giăm bông

Bữa sáng của tôi thường có bánh mì với giăm bông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt lợn (heo) muối, xông khói, thường được cắt lát mỏng: "giăm bông" một loại thực phẩm chế biến từ thịt lợn, qua quá trình ướp muối, xông khói hoặc sấy khô, thường được dùng để ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu trong các món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa sáng của tôi thường bánh mì với giăm bông.
    • ấy mua nửa cân giăm bông để làm pizza.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giăm bông xông khói": loại giăm bông được chế biến bằng phương pháp xông khói, hương vị đặc trưng.
    • Tôi thích hương vị của giăm bông xông khói hơn loại thường.
Biến thể từ gần giống
  • Thịt nguội: từ tổng quát hơn chỉ các loại thịt đã qua chế biến, nấu chín để nguội, có thể cắt lát, trong đó bao gồm cả giăm bông.
  • Jambon: cách viết khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp, cùng chỉ loại thịt này.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt muối xông khói: cụm từ mô tả quá trình chế biến chính của giăm bông.
  • Thịt lợn xông khói: nhấn mạnh nguyên liệu phương pháp chế biến.
Lưu ý sử dụng
  • "Giăm bông" danh từ, không dạng động từ.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, mua sắm thực phẩm hoặc khi mô tả các món ăn.

Từ chứa "giăm bông"