giũ lông

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của động vật (thường chim hoặc thú) làm , giũ bụi bẩn, nước hoặc tạp chất khỏi bộ lông của chúng: "giũ lông" mô tả việc con vật lắc mạnh cơ thể hoặc dùng chân/mỏ để làm sạch lông.
    • Nghĩa bóng (hiếm dùng): hành động loại bỏ những thứ không tốt, không cần thiết khỏi bản thân, tương tự như làm sạch lông.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chó ướt sũng đứng dậy bắt đầu giũ lông, làm nước bắn tung tóe khắp nơi. (Con chó lắc mạnh người để làm khô lông.)
    • Chú chim sẻ giũ lông sau cơn mưa, những giọt nước lấp lánh rơi xuống. (Chim sẻ làm sạch lông bằng cách nước.)
    • Sau khi tắm xong, con mèo thường ngồi liếm lông thỉnh thoảng giũ lông. (Mèo làm khô sắp xếp lại bộ lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giũ lông" trong văn học: có thể được dùng để miêu tả sự giải thoát, làm mới bản thân.

    • Như con chim giũ lông sau bão, tôi cũng gạt bỏ những muộn phiền để bắt đầu lại. (Ẩn dụ cho việc từ bỏ quá khứ.)
  • "giũ lông" trong sinh học: hành vi đặc trưng của nhiều loài động vật lông vũ hoặc lông mao để duy trì vệ sinh cách nhiệt.

    • Giũ lông giúp chim giữ cho bộ lông luôn xốp cách nhiệt tốt. (Chức năng sinh học quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • lông (động từ): đồng nghĩa với "giũ lông", thường dùng trong văn nói.

    • Con lông sau khi tắm nắng. (Con làm sạch lông.)
  • Phủi lông (động từ): hành động dùng tay hoặc dụng cụ để làm sạch lông, thường áp dụng cho người.

    • ấy phủi lông chó dính trên áo. (Loại bỏ lông bám trên quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • : lắc mạnh để loại bỏ thứ đó.
  • Lắc lông: hành động lắc người để làm sạch lông (thường dùng cho động vật).
Thành ngữ liên quan
  • Giũ lông sạch bụi: chỉ việc loại bỏ hoàn toàn những điều xấu, không tốt.
    • Sau kỳ nghỉ, anh ấy giũ lông sạch bụi để quay lại công việc. (Làm mới tinh thần, sẵn sàng làm việc.)
giũ lông
Con chó chạy vào nhà và giũ lông, nước văng ra khắp nơi.