giả tảng

Học thuật
Thân thiện
giả tảng

Một người đàn ông giả tảng đang đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả vờ, giả cách: Hành động cố tình tỏ ra như không biết, không quan tâm, không để ý hoặc không ý định về một điều đó, trong khi thực tế . Đây một cách ứng xử không chân thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy giả tảng như không nghe thấy lời mời của tôi. (Anh ấy giả vờ như không nghe thấy lời mời của tôi.)
    • ấy giả tảng đãng nhìn ra cửa sổ để tránh phải trả lời câu hỏi. ( ấy giả vờ đãng nhìn ra cửa sổ để tránh phải trả lời câu hỏi.)
    • Đừng giả tảng ngây thơ nữa, tôi biết cậu đã lấy cuốn sách của tôi. (Đừng giả vờ ngây thơ nữa, tôi biết cậu đã lấy cuốn sách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giả tảng như không biết": giả vờ hoàn toàn không kiến thức hay thông tin về sự việc.

    • đã nghe hết câu chuyện, vẫn giả tảng như không biết cả. ( đã nghe hết câu chuyện, vẫn giả vờ như không biết cả.)
  • "giả tảng thờ ơ": tỏ ra lãnh đạm, không quan tâm một cách cố ý.

    • Trước những lời trêu chọc, ấy chỉ giả tảng thờ ơ bước đi. (Trước những lời trêu chọc, ấy chỉ giả vờ thờ ơ bước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả bộ (động từ): Cùng nghĩa với "giả tảng", chỉ hành động giả vờ.

    • giả bộ ốm để không phải đi học. ( giả vờ ốm để không phải đi học.)
  • Giả vờ (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.

    • Đứa trẻ giả vờ ngủ khi mẹ bước vào phòng. (Đứa trẻ giả vờ ngủ khi mẹ bước vào phòng.)
  • Giả đò (động từ, thân mật): Giả vờ, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Thôi đừng giả đò khóc nữa! (Thôi đừng giả vờ khóc nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Làm bộ: Hành động, cư xử một cách giả tạo ra vẻ bên ngoài.
  • Làm ra vẻ: Thể hiện ra bên ngoài một vẻ nào đó không đúng với thực tế bên trong.
  • Giả cách (từ Hán Việt): Cách thức, thái độ giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng thắn: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp, chân thật, không giấu giếm.
  • Chân thật: Thể hiện đúng con người, suy nghĩ thật của mình.
Thành ngữ liên quan
  • Giả đui giả điếc: Giả vờ không nhìn thấy, không nghe thấy (một cách hoàn toàn).

    • Anh ta cứ giả đui giả điếc trước những sai phạm rõ ràng. (Anh ta cứ giả vờ không nhìn thấy không nghe thấy trước những sai phạm rõ ràng.)
  • Giả nai giả vịt: Giả vờ ngây thơ, khờ khạo để đánh lừa người khác (thường mang sắc thái chê bai).

    • Cậu đừng giả nai giả vịtđây, tôi biết hết rồi. (Cậu đừng giả vờ ngây thơ khờ khạođây, tôi biết hết rồi.)
giả tảng

Một người đàn ông giả tảng đang đọc sách trong công viên.

  1. Nh. Giả cách.

Từ gần giống

Từ chứa "giả tảng"