giả thuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều tạm nêu ra, chưa được chứng minh đầy đủ, để giải thích một hiện tượng, sự việc nào đó và tạm thời được công nhận trong quá trình nghiên cứu, tìm hiểu. "Giả thuyết" là một phát biểu có tính chất dự đoán, dựa trên những quan sát ban đầu, cần được kiểm chứng hoặc bác bỏ thông qua các bằng chứng thực nghiệm hoặc lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới để giải thích nguyên nhân của hiện tượng biến đổi khí hậu.
- Trong quá trình điều tra, cảnh sát xây dựng nhiều giả thuyết khác nhau về động cơ gây án.
- Giả thuyết của anh ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng vẫn cần được chứng minh bằng số liệu cụ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt ra/Đưa ra/Xây dựng một giả thuyết": Hành động đề xuất, hình thành một giả thuyết.
- Bước đầu tiên trong phương pháp khoa học là đặt ra một giả thuyết có thể kiểm chứng được.
- "Kiểm định/Kiểm chứng giả thuyết": Quá trình thử nghiệm, thu thập bằng chứng để xác định tính đúng sai của giả thuyết.
- Các thí nghiệm được thiết kế nhằm kiểm định giả thuyết ban đầu.
- "Giả thuyết được chứng minh/bác bỏ": Kết quả sau quá trình kiểm chứng.
- Sau nhiều nghiên cứu, giả thuyết đó cuối cùng đã được chứng minh là đúng.
Biến thể và từ liên quan
- Giả định (danh từ): Điều được tạm thời coi là đúng để làm cơ sở suy luận, thường mang tính chất tiền đề lý thuyết hoặc logic hơn là để kiểm chứng thực nghiệm trực tiếp.
- Trên giả định rằng mọi người đều hành xử hợp lý, mô hình kinh tế này được xây dựng.
- Giả thuyết khoa học (cụm danh từ): Giả thuyết được xây dựng một cách có hệ thống trong nghiên cứu khoa học, có khả năng kiểm chứng.
- Tiên đề/Luận đề (danh từ): Những mệnh đề được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, dùng làm nền tảng để xây dựng một lý thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Dự đoán có cơ sở: Sự phỏng đoán dựa trên lý lẽ hoặc quan sát ban đầu.
- Phỏng đoán học thuật: Sự phỏng đoán mang tính chất nghiên cứu, học thuật.
Các cụm từ liên quan
- "Giả thuyết không" (Null hypothesis): (Thuật ngữ thống kê) Một giả thuyết giả định rằng không có mối quan hệ hay sự khác biệt có ý nghĩa giữa các biến số được nghiên cứu.
- "Phương pháp giả thuyết - kiểm chứng": Phương pháp nghiên cứu khoa học cơ bản, bắt đầu từ việc đưa ra giả thuyết và sau đó tìm cách kiểm tra tính đúng đắn của nó.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- "Đó chỉ là giả thuyết": Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng một ý kiến nào đó mới chỉ là phỏng đoán, chưa phải là sự thật đã được xác minh.
- Anh đừng vội tin, đó chỉ là giả thuyết của tôi thôi.
- dt. Điều tạm nêu ra (chưa được chứng minh hoặc kiểm nghiệm) để giải thích một hiện tượng nào đó và tạm được công nhận.