giải tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số: "Giải tích" là một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu các khái niệm về giới hạn, đạo hàm, tích phân và chuỗi vô hạn, với trọng tâm là hàm số và sự biến thiên của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giải tích là môn học bắt buộc đối với sinh viên ngành kỹ thuật.
- Những phát minh của Newton và Leibniz đã đặt nền móng cho giải tích hiện đại.
- Bài toán này cần phải sử dụng kiến thức giải tích để tìm lời giải.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giải tích hàm": Một nhánh của giải tích nghiên cứu các không gian vô hạn chiều và các toán tử giữa chúng.
- Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào lý thuyết của giải tích hàm.
- "Giải tích phức": Nhánh toán học nghiên cứu các hàm số với biến số phức.
- Định lý cơ bản của giải tích phức có nhiều ứng dụng quan trọng.
- "Giải tích số": Ngành nghiên cứu các thuật toán sử dụng xấp xỉ số để giải quyết các bài toán của giải tích.
- Để mô phỏng hiện tượng này, chúng tôi phải dựa vào các phương pháp của giải tích số.
Biến thể và từ gần giống
- Phép giải tích (cụm danh từ): Chỉ phương pháp, kỹ thuật thuộc về ngành giải tích.
- Phép giải tích được áp dụng để tối ưu hóa mô hình.
- Thuộc giải tích (tính từ): Có tính chất hoặc liên quan đến giải tích.
- Đây là một bài toán thuộc giải tích.
- Nhà giải tích (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực giải tích.
- Ông ấy được biết đến như một nhà giải tích lỗi lạc.
Từ đồng nghĩa
- Vi tích phân: Tên gọi khác thường dùng cho giải tích, nhấn mạnh vào hai phép toán cơ bản là vi phân (đạo hàm) và tích phân.
- Toán học giải tích: Cụm từ dùng để phân biệt với các nhánh toán học khác như đại số hay hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành)
- d. Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số.