giải thuyết

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thích, lời giải thích: "giải thuyết" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm ý nghĩa, nguyên nhân hoặc bản chất của một sự vật, hiện tượng.
    • Cách hiểu, cách lý giải: Trong một số ngữ cảnh, "giải thuyết" mang nghĩa là một cách nhìn nhận, diễn giải riêng về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài giải thuyết của giáo sư rất sâu sắc. (Lời giải thích của giáo sư rất thấu đáo.)
    • nhiều giải thuyết khác nhau về hiện tượng này. ( nhiều cách lý giải khác nhau về hiện tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải thuyết khoa học": sự giải thích dựa trên cơ sở khoa học.

    • Đó một giải thuyết khoa học căn cứ. (Đó một lời giải thích dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.)
  • "giải thuyết triết học": cách lý giải xuất phát từ quan điểm triết học.

    • Triết gia đưa ra giải thuyết triết học về ý nghĩa cuộc sống. (Nhà triết học đưa ra cách lý giải triết học về ý nghĩa cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải (động từ): làm , phân tích.

    • Giải bài toán này rất khó. (Phân tích bài toán này rất khó.)
  • Thuyết (danh từ): học thuyết, hệ thống lý luận.

    • Thuyết tiến hóa của Darwin. (Học thuyết tiến hóa của Darwin.)
  • Giải thích (động từ): làm cho người khác hiểu .

    • Anh ấy giải thích rất cặn kẽ. (Anh ấy giải thích rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải thích: hành động làm sáng tỏ.
  • Lý giải: giải thích dựa trên lẽ.
  • Diễn giải: trình bày lại theo cách hiểu riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Giải thuyết một chiều: cách giải thích chỉ nhìn nhận từ một phía.
    • Đừng đưa ra giải thuyết một chiều về vấn đề này. (Đừng chỉ giải thích vấn đề từ một góc nhìn duy nhất.)
giải thuyết
Nhà khoa học viết một giải thuyết mới lên bảng trắng.