giảm nhẹ

Học thuật
Thân thiện
giảm nhẹ

Chương trình học được giảm nhẹ để học sinh có thêm thời gian vui chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bớt nặng, bớt nghiêm trọng, bớt khắt khe: Hành động làm giảm đi mức độ, cường độ, khối lượng hoặc tính chất nghiêm trọng của một sự vật, sự việc, tình trạng nào đó.
    • Làm cho đỡ gánh nặng: Hành động làm nhẹ bớt trách nhiệm, nghĩa vụ, hình phạt hoặc khó khăn cho một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ quyết định giảm nhẹ tiền thuế cho các hộ kinh doanh nhỏ.
    • Luật sư đang tìm bằng chứng để giảm nhẹ tội danh cho bị cáo.
    • Nhờ có thuốc, cơn đau của bệnh nhân đã được giảm nhẹ đáng kể.
    • Giáo viên chủ nhiệm giảm nhẹ hình thức kỷ luật cho học sinh em đã biết hối lỗi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giảm nhẹ trách nhiệm": Làm cho mức độ trách nhiệm của ai đó trở nên ít nghiêm trọng hơn.

    • Tòa án xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
  • "tình tiết giảm nhẹ" (danh từ): Trong pháp lý, chỉ những yếu tố, hoàn cảnh làm cho hành vi phạm tội bớt nghiêm trọng, dẫn đến hình phạt nhẹ hơn.

    • Bị cáo thành khẩn khai báo, đây tình tiết giảm nhẹ được tòa án ghi nhận.
  • "giảm nhẹ hậu quả": Hành động làm cho những kết quả tiêu cực trở nên ít nghiêm trọng hơn.

    • Các biện pháp ứng phó kịp thời đã giúp giảm nhẹ hậu quả của cơn bão.
Biến thể từ gần giống
  • Giảm (động từ): Làm cho ít hơn, nhỏ hơn, thấp hơn về số lượng, mức độ. ("Giảm nhẹ" nhấn mạnh việc làm bớt đi tính chất "nặng nề", trong khi "giảm" có nghĩa rộng hơn).
  • Nhẹ bớt (động từ): Trở nên ít nặng nề, khó khăn hoặc nghiêm trọng hơn (thường dùng để chỉ trạng thái tự thân thay đổi).
  • Giảm thiểu (động từ): Làm cho giảm đến mức thấp nhất có thể, thấp hơn so với "giảm nhẹ".
Từ đồng nghĩa
  • Làm dịu: Làm cho bớt căng thẳng, gay gắt, dữ dội (thường dùng cho cảm xúc, cơn đau, xung đột).
  • Hạ (xuống): Làm cho mức độ, số lượng thấp hơn ( dụ: hạ mức phạt).
  • Khoan hồng: Tha thứ, rộng lượng, không xử phạt nặng (thường dùng trong pháp luật, thể hiện sự khoan dung).
Các cụm từ liên quan
  • Giảm nhẹ tội: (Cụm động từ) Trong pháp luật, chỉ việc áp dụng các tình tiết để xem xét mức hình phạt nhẹ hơn cho người phạm tội.

    • Hành vi cứu người sau khi gây tai nạn có thể được xem xét để giảm nhẹ tội.
  • Giảm nhẹ gánh nặng: (Cụm động từ) Làm cho trách nhiệm, công việc, lo lắng trở nên dễ chịu hơn.

    • Chính sách hỗ trợ này nhằm giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người dân.
Thành ngữ liên quan

(Từ "giảm nhẹ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "giảm nhẹ" thường được diễn đạt qua các cụm từ như đã nêutrên.)

giảm nhẹ

Chương trình học được giảm nhẹ để học sinh có thêm thời gian vui chơi.

  1. đgt Làm cho bớt nặng: Giảm nhẹ chương trình; Giảm nhẹ tiền thuế.