giảng dạy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền thụ kiến thức, lý thuyết một cách có hệ thống, thường trong môi trường giáo dục chính quy: Hành động của người dạy (giảng viên, giáo viên) trình bày, giải thích bài học, môn học cho người học (học sinh, sinh viên) một cách bài bản và sư phạm.
- Làm công việc dạy học chuyên nghiệp: Chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc đứng lớp và truyền đạt kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy giảng dạy môn Văn học tại trường đại học đã hơn mười năm. (Hành động truyền thụ kiến thức chuyên môn.)
- Phương pháp giảng dạy mới này giúp sinh viên tiếp thu bài hiệu quả hơn. (Chỉ phương pháp truyền đạt kiến thức.)
- Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giảng dạy. (Chỉ công việc, sự nghiệp dạy học chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác giảng dạy": Chỉ toàn bộ hoạt động, nhiệm vụ dạy học như một phần công việc chính thức.
- Anh ấy rất tâm huyết với công tác giảng dạy của mình.
- "Đội ngũ giảng dạy": Chỉ tập thể những người làm công việc dạy học tại một cơ sở giáo dục.
- Đội ngũ giảng dạy của nhà trường rất giàu kinh nghiệm.
Biến thể và từ liên quan
- Giảng (động từ): Trình bày, giải thích một vấn đề trước đám đông người nghe (thường ngắn gọn hơn và có thể không chỉ trong dạy học, ví dụ: giảng bài, giảng đạo).
- Dạy (động từ): Hành động truyền thụ kiến thức hoặc kỹ năng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả môi trường chính quy lẫn không chính quy).
- Giảng viên (danh từ): Người làm công tác giảng dạy ở bậc đại học, cao đẳng.
- Giáo viên (danh từ): Người làm công tác giảng dạy ở bậc phổ thông, tiểu học, mầm non.
Từ đồng nghĩa
- Dạy học: Nhấn mạnh hoạt động dạy và học diễn ra cùng nhau.
- Truyền thụ: Nhấn mạnh việc trao lại kiến thức, kinh nghiệm cho thế hệ sau.
- Đào tạo: Nhấn mạnh đến mục tiêu trang bị kiến thức, kỹ năng cho một nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể.
Cụm từ liên quan
- Giảng bài: Hành động cụ thể của giáo viên/giảng viên trình bày nội dung bài học trên lớp.
- Thầy giáo đang giảng bài rất say sưa.
- Giảng đường: Nơi diễn ra các buổi giảng dạy, thuyết trình ở bậc đại học.
- Sinh viên ngồi chật giảng đường để nghe bài giảng.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- (Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người thầy trong việc dạy dỗ, dìu dắt.)
- (Thể hiện sự tôn kính đối với những người đã dạy dỗ, truyền thụ kiến thức cho mình.)
- Truyền thụ tri thức. Cán bộ giảng dạy. Người phụ trách dạy một bộ môn trong trường đại học.