giấn nâu

Học thuật
Thân thiện
giấn nâu

Một người thợ dùng giấn nâu để nhuộm một tấm vải trắng.

Định nghĩa

Giấn nâu một động từ. - Hành động nhuộm vải: Chỉ việc ngâm, nhúng vải vào nước nâu (thường nước được tạo ra từ các loại vỏ cây, củ, quả màu nâu) để làm cho vải màu nâu.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ đang giấn nâu tấm vải thô. (Người thợ đang ngâm tấm vải thô vào nước nâu để nhuộm.)
    • Trước đây, người ta thường giấn nâu vải để may quần áo lao động. (Trước đây, người ta thường nhuộm nâu vải bằng cách ngâm vào nước nâu để may quần áo lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấn nâu" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các phương pháp nhuộm vải thủ công truyền thống của Việt Nam, sử dụng nguyên liệu tự nhiên.
    • Nghề giấn nâu vảilàng này đã từ hàng trăm năm. (Nghề nhuộm nâu vải bằng phương pháp ngâmlàng này đã từ hàng trăm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhuộm nâu (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc tạo màu nâu cho vải, có thể bằng nhiều phương pháp (giấn, ngâm, nhúng, v.v.) chứ không chỉ riêng phương pháp "giấn".
  • Ngâm nâu (động từ): Cách nói khác của "giấn nâu", nhấn mạnh vào hành động ngâm.
Từ đồng nghĩa
  • Ngâm nhuộm nâu: Ngâm để nhuộm màu nâu.
Lưu ý
  • "Giấn nâu" một từ chuyên dùng trong nghề nhuộm vải thủ công có thể được coi một thuật ngữ. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng từ "nhuộm nâu" với nghĩa rộng hơn.
giấn nâu

Một người thợ dùng giấn nâu để nhuộm một tấm vải trắng.

  1. ấn vải vào nước nâu để nhuộm.