giấy báo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ giấy hoặc văn bản chính thức thông báo một sự việc, tin tức, hoặc quyết định từ một cơ quan, tổ chức đến cá nhân hoặc đơn vị liên quan. Nó mang tính chất thông báo, báo hiệu một điều gì đó.
- Loại giấy dùng để in báo, có đặc điểm xốp, nhẹ, thường có màu ngà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông báo):
- Sinh viên nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.
- Công ty gửi giấy báo nghỉ việc cho nhân viên.
- Hộ gia đình nhận giấy báo đóng thuế từ cơ quan chức năng.
Danh từ (nghĩa chất liệu giấy):
- Tờ báo này được in trên giấy báo nên dễ rách.
- Người ta thường dùng giấy báo để lót đồ hoặc gói hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giấy báo tử": Là một loại giấy tờ pháp lý do cơ quan có thẩm quyền cấp, thông báo chính thức về cái chết của một người.
- Gia đình nhận giấy báo tử của người lính hy sinh ngoài chiến trường.
"Giấy báo nợ": Là văn bản do ngân hàng hoặc chủ nợ gửi, thông báo số tiền nợ và yêu cầu thanh toán.
- Khách hàng nhận giấy báo nợ thẻ tín dụng vào cuối mỗi tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Thông báo (danh từ): Văn bản hoặc lời nói truyền đạt thông tin, sự việc cần biết. (Ví dụ: của trường về lịch nghỉ Tết.)
- Giấy tờ (danh từ): Từ chung chỉ các loại văn bản, tài liệu có tính pháp lý hoặc ghi chép thông tin. (Ví dụ: Mang đầy đủ tùy thân.)
- Giấy khai sinh (danh từ cụ thể): Giấy tờ hộ tịch ghi nhận sự ra đời của một cá nhân.
- Giấy chứng tử (danh từ cụ thể): Từ đồng nghĩa với "giấy báo tử", là giấy tờ xác nhận một người đã chết.
Từ đồng nghĩa
- Thông tri (danh từ, trang trọng): Văn bản thông báo chính thức từ cấp trên xuống cấp dưới.
- Cáo thị (danh từ, cổ, trang trọng): Lời rao báo, thông báo cho mọi người biết.
Các cụm từ liên quan
- Làm giấy báo (cụm động từ): Hành động soạn thảo, viết và phát hành một tờ giấy báo.
- Văn phòng đang làm giấy báo triệu tập cho các bên liên quan.
- Nhận được giấy báo (cụm động từ): Trạng thái tiếp nhận một thông báo chính thức.
- Anh ấy vừa nhận được giấy báo đi nghĩa vụ quân sự.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giấy báo")