giấy in
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy dùng trong việc in ấn, ấn loát: Chỉ loại giấy được sản xuất chuyên dụng để in chữ, hình ảnh lên bề mặt bằng các phương pháp in ấn như in offset, in laser, in phun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đang nhập khẩu một lô giấy in chất lượng cao.
- Anh ấy mua mấy ram giấy in để photo tài liệu.
- Chọn một thứ giấy in thật đẹp để xuất bản tập thơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ in, văn phòng phẩm, xuất bản. Nó nhấn mạnh đến công năng chính của loại giấy là dùng để in.
- Có thể dùng để chỉ chung các loại giấy in, hoặc cụ thể hóa khi đi kèm với các từ ngữ chỉ đặc tính: giấy in trắng, giấy in khổ A4, giấy in chuyên dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy in báo (dt): Một loại giấy in chuyên dụng, thường có chất lượng thấp hơn, dùng để in báo hàng ngày.
- Giấy in ảnh (dt): Loại giấy đặc biệt, bề mặt tráng phủ, dùng để in hình ảnh từ máy in phun hoặc máy in ảnh chuyên nghiệp.
- Giấy in nhiệt (dt): Loại giấy dùng cho máy in hóa đơn, không cần mực, chữ hiện ra nhờ tác động của nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Giấy in ấn: Cách nói nhấn mạnh hơn vào mục đích in ấn.
- Giấy dùng để in: Cụm từ giải thích rõ chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Giấy in là một danh từ ghép Hán Việt ("giấy" + "in"), được dùng phổ biến và chuẩn mực. Từ này khác với hành động "in lên giấy". Khi nói "giấy in", ta đang nói đến một loại vật tư, sản phẩm.
- Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu ngầm là "giấy in văn phòng" dùng cho máy in, máy photocopy.
- dt Giấy dùng trong việc ấn loát: Chọn một thứ giấy in thật đẹp để xuất bản tập thơ.