giấy kính

Học thuật
Thân thiện
giấy kính

Một em bé dùng giấy kính để gói quà sinh nhật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy bóng kính: Đây cách nói tắt của "giấy bóng kính", một loại giấy trong suốt, mỏng dai, thường được dùng để gói hàng hoặc bọc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng giấy kính để gói những bông hoa khô. ( ấy dùng giấy bóng kính để gói những bông hoa khô.)
    • Những chiếc kẹo được bọc trong giấy kính nhiều màu sắc. (Những chiếc kẹo được bọc trong giấy bóng kính nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gói bằng giấy kính": chỉ phương thức bọc, gói đồ vật bằng loại giấy này.
    • Món quà được gói bằng giấy kính trông rất tinh tế. (Món quà được bọc bằng giấy bóng kính trông rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy bóng kính (danh từ): từ đầy đủ, đồng nghĩa với "giấy kính".
  • Giấy gói trong (danh từ): một cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ loại giấy trong suốt dùng để gói.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy bóng kính: từ đầy đủ, cùng chỉ một loại vật liệu.
  • Giấy cellophane: tên gọi theo chất liệu, cũng chỉ loại giấy trong suốt, mỏng.
Lưu ý
  • "Giấy kính" từ nói tắt, thường dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh thông thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ đầy đủ "giấy bóng kính".
giấy kính

Một em bé dùng giấy kính để gói quà sinh nhật.

  1. "Giấy bóng kính" nói tắt.

Từ chứa "giấy kính"