giấy nhiễu

Học thuật
Thân thiện
giấy nhiễu

Một cô bé dùng giấy nhiễu để gói một món quà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại giấy mỏng, bề mặt nhiều nếp nhăn nhỏ, tạo cảm giác , gợi liên tưởng đến chất liệu nhiễu (một loại vải dệt bề mặt gồ ghề): "giấy nhiễu" một loại giấy thủ công đặc biệt, thường được sử dụng để làm đồ thủ công mỹ nghệ, đặc biệt hoa giả, nhờ đặc tính dễ tạo hình vẻ ngoài giống vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy mua giấy nhiễu về để gấp những bông hoa anh đào giả. ( ấy mua giấy nhiễu về để làm những bông hoa anh đào giả.)
    • Những chiếc đèn lồng nhỏ xinh được bọc bằng giấy nhiễu nhiều màu sắc. (Những chiếc đèn lồng nhỏ xinh được bọc bằng giấy nhiễu nhiều màu sắc.)
    • Giấy nhiễu màu hồng nhạt thường được dùng để làm cánh hoa đào. (Giấy nhiễu màu hồng nhạt thường được dùng để làm cánh hoa đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm từ giấy nhiễu": dùng để miêu tả sản phẩm thủ công nguyên liệu chính giấy nhiễu.

    • Lẵng hoa trang trí này được làm từ giấy nhiễu nhập khẩu. (Lẵng hoa trang trí này được làm từ giấy nhiễu nhập khẩu.)
  • "nghệ thuật giấy nhiễu": chỉ một bộ môn hoặc phong cách thủ công tập trung vào việc sử dụng giấy nhiễu.

    • giáo dạy chúng tôi nghệ thuật giấy nhiễu cơ bản. ( giáo dạy chúng tôi nghệ thuật giấy nhiễu cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy nhăn (danh từ): một tên gọi khác, mang tính miêu tả hơn, cho cùng loại giấy này.

    • Giấy nhăn cũng thường được dùng trong làm hoa giả. (Giấy nhăn cũng thường được dùng trong làm hoa giả.)
  • Giấy thủ công (danh từ): một danh từ chung chỉ các loại giấy chuyên dụng cho đồ thủ công, trong đó có thể bao gồm giấy nhiễu.

    • Cửa hàng bán đầy đủ các loại giấy thủ công như giấy bìa, giấy nhiễu, giấy bóng kính. (Cửa hàng bán đầy đủ các loại giấy thủ công như giấy bìa, giấy nhiễu, giấy bóng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy nhún: từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh đặc tính co giãn, nhún nhường của loại giấy này khi kéo dãn.
  • Giấy crepe (từ mượn): tên gọi theo tiếng Anh (crepe paper), thường dùng trong ngữ cảnh mua bán nguyên liệu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giấy nhiễu")

giấy nhiễu

Một cô bé dùng giấy nhiễu để gói một món quà nhỏ.

  1. Thứ giấy mỏng nhăn nheo như nền tấm nhiễu, dùng để làm hoa giả.