giấy tiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy in hình đồng tiền, dùng để cúng lễ (cũ): Đây là một loại giấy được in hình các đồng tiền cổ hoặc biểu tượng tiền tệ, chủ yếu được sử dụng trong các nghi lễ thờ cúng, dâng lên tổ tiên hoặc các vị thần linh. Từ này thường được dùng trong văn cảnh cổ, truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong mâm lễ cúng ông bà thường có vàng mã và giấy tiền. (Trong mâm lễ vật dâng lên ông bà thường có vàng mã và giấy tiền.)
- Người ta đốt giấy tiền với niềm tin rằng người âm sẽ nhận được ở thế giới bên kia. (Người ta đốt giấy tiền với niềm tin rằng người đã khuất sẽ nhận được ở thế giới bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đốt giấy tiền": hành động đốt giấy tiền như một phần của nghi lễ cúng bái.
Biến thể và từ gần giống
- Vàng mã (danh từ): chỉ chung các đồ vật bằng giấy (như tiền, vàng, quần áo, nhà cửa) dùng để cúng, sau đó đốt đi trong tín ngưỡng dân gian.
- Tiền âm phủ (danh từ): một cách gọi khác cho giấy tiền hoặc tiền giả dùng trong cúng lễ, hàm ý tiền dùng cho người ở cõi âm.
Từ đồng nghĩa
- Tiền vàng mã: tiền (bằng giấy) dùng trong cúng lễ, thường có dát màu vàng kim loại.
Lưu ý
- Từ "giấy tiền" trong ngữ cảnh hiện đại thông thường có thể gây nhầm lẫn với nghĩa "tiền giấy" (tiền bằng giấy dùng trong lưu thông). Tuy nhiên, trong văn cảnh tín ngưỡng và theo định nghĩa cổ này, nó chỉ có nghĩa là loại giấy tiền dùng để cúng lễ.
- Giấy in hình đồng tiền, dùng để cúng lễ (cũ).