giấy vệ sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy mềm, dễ thấm nước và có khả năng tự hoại, dùng để đi đại tiện hoặc dùng vào những việc vệ sinh cá nhân: Đây là một loại giấy đặc biệt, thường được cuộn thành cuộn, dùng trong nhà vệ sinh hoặc để lau chùi, vệ sinh cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vệ sinh hết giấy vệ sinh rồi. (Chỉ tình trạng không còn loại giấy này để sử dụng.)
- Cô ấy mua ba cuộn giấy vệ sinh. (Chỉ việc mua số lượng cụ thể sản phẩm này.)
- Giấy vệ sinh chất lượng cao thường mềm và dai. (Mô tả đặc điểm của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy vệ sinh" có thể được dùng trong các ngữ cảnh nói về nhu yếu phẩm, hàng tiêu dùng thiết yếu hoặc các tình huống khẩn cấp (ví dụ: dự trữ đồ dùng trong mùa dịch).
- Trong đợt giãn cách, giấy vệ sinh là một trong những mặt hàng được mua nhiều nhất.
- Trong một số ngữ cảnh ẩn dụ hiếm gặp, cụm từ có thể ám chỉ thứ gì đó dễ bị vứt bỏ hoặc không quan trọng.
- Bản thảo của anh ấy bị xé nát như giấy vệ sinh. (So sánh để chỉ sự dễ dàng bị hủy hoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy cuộn: Từ thông dụng khác để chỉ "giấy vệ sinh", nhấn mạnh vào hình dạng cuộn tròn.
- Giấy toilet: Từ mượn từ tiếng Anh ("toilet paper"), được dùng phổ biến trong khẩu ngữ.
- Khăn giấy ướt: Là một sản phẩm vệ sinh cá nhân khác, có tẩm ẩm, thường dùng kèm hoặc thay thế trong một số trường hợp cụ thể.
- Giấy lau tay: Loại giấy thường đặt ở bồn rửa tay, dùng để lau khô tay, khác về công dụng và thường không có tính tự hoại.
Từ đồng nghĩa
- Giấy toilet (từ mượn, thông dụng).
- Giấy cuộn (từ thuần Việt, dựa trên hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "giấy vệ sinh".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng cụm từ "giấy vệ sinh".
- d. Giấy mềm, dễ thấm nước và có khả năng tự hoại, dùng để đi đại tiện hoặc dùng vào những việc vệ sinh cá nhân.