giật giải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm giải nhất, đoạt giải cao nhất trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc sự kiện có giải thưởng. Hành động giành được phần thưởng cao nhất, thường sau một nỗ lực cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội tuyển bóng đá quốc gia đã giật giải vô địch sau trận chung kết đầy kịch tính. (Đội tuyển bóng đá quốc gia đã chiếm giải vô địch sau trận chung kết đầy kịch tính.)
- Cô ấy bất ngờ giật giải nhất cuộc thi hùng biện. (Cô ấy bất ngờ đoạt giải nhất cuộc thi hùng biện.)
- Anh ta là ứng viên sáng giá để giật giải thưởng lớn. (Anh ta là ứng viên sáng giá để giành giải thưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giật giải" thường mang sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ, sự xuất sắc vượt trội hoặc kết quả đạt được sau một cuộc cạnh tranh quyết liệt. Từ "giật" gợi cảm giác nhanh, mạnh, đột ngột.
- Nhờ chiến thuật thông minh, đội cờ vua trường ta đã giật giải một cách ngoạn mục. (Nhờ chiến thuật thông minh, đội cờ vua trường ta đã đoạt giải một cách ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Đoạt giải (động từ): Có nghĩa tương tự "giật giải" nhưng ít mang sắc thái đột ngột, mạnh mẽ hơn, thường trang trọng hơn.
- Nhà khoa học trẻ đoạt giải Nobel. (Nhà khoa học trẻ giành giải Nobel.)
- Chiếm giải (động từ): Nhấn mạnh việc giành lấy, sở hữu giải thưởng.
- Bài hát đó đã chiếm giải Bài hát của năm. (Bài hát đó đã giành giải Bài hát của năm.)
- Giành giải (động từ): Nhấn mạnh quá trình nỗ lực, cạnh tranh để có được giải.
- Họ đã nỗ lực rất nhiều để giành giải nhất. (Họ đã nỗ lực rất nhiều để giành giải nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Vô địch: Trở thành người/đội mạnh nhất, thường dùng trong thi đấu thể thao.
- Thắng giải: Thắng cuộc và nhận giải.
- Đăng quang: Lên ngôi vô địch (thường dùng trong văn chương, báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giật huy chương vàng: Đoạt huy chương vàng (thường trong thể thao).
- Vận động viên trẻ đã giật huy chương vàng ở nội dung chạy 100m. (Vận động viên trẻ đã đoạt huy chương vàng ở nội dung chạy 100m.)
- Giật cúp: Đoạt cúp vô địch.
- Đội bóng lần đầu tiên giật cúp sau 20 năm chờ đợi. (Đội bóng lần đầu tiên đoạt cúp sau 20 năm chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
- Giật giải trên đầu, trên cổ: (Thành ngữ, cách nói nhấn mạnh) Đoạt giải một cách xuất sắc, vượt trội hẳn so với các đối thủ.
- Với màn trình diễn hoàn hảo, cô ấy giật giải trên đầu, trên cổ tất cả các thí sinh còn lại. (Với màn trình diễn hoàn hảo, cô ấy đoạt giải một cách vượt trội hẳn tất cả các thí sinh còn lại.)
- Chiếm giải nhất trong một cuộc thi có giải thưởng.