giật xổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giành lấy, chiếm đoạt một cách tạm thời, vội vàng, không bền vững: Hành động nắm bắt, lấy được một thứ gì đó một cách chớp nhoáng, ngẫu nhiên hoặc trong thời gian ngắn, thường không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kết quả thường không ổn định, lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ biết cách làm ăn giật xổi, không có kế hoạch dài hạn. (Anh ta chỉ biết cách làm ăn kiểu chụp giật tạm thời, không có kế hoạch dài hạn.)
- Kiến thức học giật xổi sẽ rất nhanh quên. (Kiến thức học một cách vội vàng, tạm bợ sẽ rất nhanh quên.)
- Không nên đầu tư theo kiểu giật xổi, may rủi. (Không nên đầu tư theo kiểu chụp giật tạm thời, dựa vào may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lối làm ăn giật xổi": chỉ phương pháp, cách thức kinh doanh hoặc làm việc thiếu căn cơ, chỉ nhắm đến lợi ích trước mắt.
- Công ty đó phá sản vì lối làm ăn giật xổi. (Công ty đó phá sản vì cách làm ăn chụp giựt, tạm bợ.)
"Tư tưởng giật xổi": chỉ suy nghĩ, quan điểm muốn đạt được kết quả ngay lập tức mà không chịu bỏ công sức lâu dài.
- Giới trẻ cần tránh tư tưởng giật xổi, muốn thành công nhanh chóng. (Giới trẻ cần tránh suy nghĩ muốn thành công một cách chớp nhoáng, tạm bợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giật tạm: (động từ) đồng nghĩa với "giật xổi", nhấn mạnh tính chất tạm thời, nhất thời của hành động.
- Chụp giật: (động từ) chỉ hành động giành giật, vơ vét một cách nhanh chóng, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ăn xổi: (động từ) làm hoặc hưởng một cách tạm bợ, qua loa.
- Làm tắt: (động từ) làm qua loa, cẩu thả cho xong việc.
Từ trái nghĩa
- Lâu dài: (tính từ) kéo dài trong thời gian dài.
- Bền vững: (tính từ) vững chắc, lâu dài, có nền tảng.
- Căn cơ: (tính từ) có cơ sở vững chắc, được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- "Giật xổi ở thì": (thành ngữ) chỉ việc làm ăn, hành động chỉ có lợi trong một thời gian ngắn, một giai đoạn nhất định.
- Lối kinh doanh ấy là giật xổi ở thì, không thể phát triển mãi được. (Cách kinh doanh ấy chỉ có lợi tạm thời, không thể phát triển lâu dài được.)
- Nh. Giật tạm.