giằn giỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra khó chịu, bực bội, không hài lòng một cách nhẹ nhàng và có phần trẻ con, thường để người khác phải chú ý, vỗ về: "giằn giỗi" miêu tả thái độ hờn dỗi, dỗi hờn, thường xuất hiện khi một người cảm thấy không được quan tâm, chiều chuộng hoặc không vừa ý điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thấy mẹ chỉ chăm sóc em nhỏ, bé Lan tỏ ra giằn giỗi.
- Anh ấy nói một câu giằn giỗi: "Chắc em không cần anh ở đây nữa đâu."
Các cách sử dụng nâng cao
- "giằn giỗi với ai đó": tỏ thái độ hờn dỗi, khó chịu nhẹ với một người cụ thể.
- Cô bé giằn giỗi với mẹ cả buổi vì không được mua đồ chơi.
- "nói giằn giỗi": nói với giọng điệu và ngữ khí thể hiện sự hờn dỗi.
- Nghe cô ấy nói giằn giỗi, ai cũng biết là cô đang không vui.
Biến thể và từ gần giống
- Dỗi (động từ, tính từ): từ thuần Việt, cùng nghĩa với "giằn giỗi", chỉ sự giận hờn, không vui.
- Nó đang dỗi mẹ vì bị mắng.
- Dằn dỗi (tính từ): biến thể phổ biến hơn của "giằn giỗi", cùng một nghĩa.
- Thái độ dằn dỗi của đứa trẻ thật đáng yêu.
- Hờn dỗi (tính từ, động từ): từ ghép diễn tả sự giận hờn và dỗi.
- Ánh mắt hờn dỗi của cô khiến anh không nỡ ra đi.
Từ đồng nghĩa
- Hờn: giận, không vui (thường đi kèm với "dỗi").
- Giận hờn: vừa giận vừa hờn dỗi.
- Cáu kỉnh: khó chịu, dễ nổi nóng (mức độ mạnh hơn và ít mang sắc thái trẻ con hơn "giằn giỗi").
Lưu ý
- Từ "giằn giỗi" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Đối tượng thể hiện thái độ "giằn giỗi" thường là trẻ em, hoặc người lớn trong mối quan hệ thân thiết (vợ chồng, người yêu) khi muốn được quan tâm, chiều chuộng.
- Đây là một trạng thái cảm xúc nhẹ nhàng, không phải là cơn giận dữ nghiêm trọng.
- X. Dằn dỗi. Nh. Dỗi.