giặc lái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công của máy bay quân sự Mỹ và tay sai, thực hiện các cuộc ném bom ở Việt Nam và các nước Đông Dương trong thời kỳ chiến tranh: Từ này được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, cụ thể là thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, để chỉ những phi công lái máy bay ném bom của quân đội Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một số giặc lái bị bắt sống khi máy bay của chúng bị bắn hạ.
- Nhân dân ta căm thù những tên giặc lái đến ném bom hủy diệt quê hương.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "giặc lái" mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện thái độ lên án, căm thù và chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị cụ thể. Ngày nay, khi nhắc lại, nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí hoặc lời kể về lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Giặc (danh từ): kẻ xâm lược, kẻ thù của dân tộc. (Ví dụ: giặc ngoại xâm, chống giặc).
- Lái (động từ): điều khiển phương tiện như máy bay, ô tô. (Ví dụ: lái xe, lái máy bay).
- Phi công (danh từ): người lái máy bay (từ trung tính, không mang sắc thái chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Phi công địch: Phi công của đối phương, của kẻ thù (trong ngữ cảnh quân sự).
- Không quân địch: Lực lượng không quân của đối phương.
Lưu ý về sử dụng
- "Giặc lái" là một từ có tính lịch sử và chính trị rõ rệt. Nó không còn được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường hiện nay để chỉ phi công nói chung.
- Trong một số ngữ cảnh hài hước hoặc nói giảm nói tránh (như được ghi nhận trong từ điển Việt-Pháp), từ "lái" đơn thuần có thể được dùng với nghĩa "người lái xe" một cách thân mật (ví dụ: "Chú lái ơi, cho tôi đi nhờ"), nhưng "giặc lái" thì luôn luôn mang nghĩa chính trị-lịch sử nêu trên.
- Phi công Hoa kỳ và bọn tay sai ném bom ở Việt Nam và các nước khác thuộc Đông Dương.