giẻ cùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), có bộ lông sặc sỡ (thường có màu xanh lục, xanh lam hoặc trắng đen) và chiếc đuôi rất dài, đặc trưng. Loài chim này thường sống trong các khu rừng ở châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu rừng nguyên sinh, tiếng kêu của giẻ cùi vang vọng.
- Chiếc đuôi dài và bộ lông xanh biếc khiến giẻ cùi trở nên nổi bật giữa tán cây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốt mã giẻ cùi": Thành ngữ dùng để châm biếm những người hoặc thứ chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng, đẹp đẽ nhưng bên trong lại rỗng tuếch, không có giá trị thực chất.
- Đừng mê mẩn vẻ hào nhoáng bên ngoài, biết đâu lại là tốt mã giẻ cùi.
Biến thể và từ gần giống
- Chim giẻ cùi: Cách gọi đầy đủ, rõ nghĩa hơn.
- Chim khách: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài chim này, dựa vào tập tính.
- Chim ác là: Một loài chim khác cùng họ, có hình dáng tương tự (lông đen trắng, đuôi dài) nhưng phân biệt với giẻ cùi chủ yếu ở màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Chim khách: Tên gọi dân gian khác.
- Chim hồng tước: (Trong một số ngữ cảnh văn chương, có thể dùng để chỉ các loài chim có màu sắc rực rỡ, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại học).
Thành ngữ liên quan
- Tốt mã giẻ cùi: (Như đã giải thích ở mục trên) - Chỉ sự hào nhoáng bề ngoài nhưng kém cỏi, vô giá trị bên trong.
- Loài chim có lông sặc sỡ, đuôi dài: Giẻ cùi tốt mã dài đuôi.