giọt sành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài sâu bọ có cánh, thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), hình dáng giống châu chấu nhưng thường có râu (xúc tu) dài. Đây là tên gọi dân gian cho một số loài thuộc họ Tettigoniidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây, một con giọt sành đang kêu ri ri.
- Trẻ con ở quê hay bắt giọt sành cho gà ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi này thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương, phổ biến hơn ở vùng nông thôn Bắc Bộ.
- Có thể dùng để chỉ chung các loài côn trùng có hình dáng tương tự châu chấu, ve sầu nhưng có râu dài.
Biến thể và từ gần giống
- Sặt sành: Tên gọi khác, cùng chỉ một loài.
- Châu chấu: Loài sâu bọ cùng bộ, thân hình mập hơn, râu ngắn hơn giọt sành.
- Ve sầu: Loài côn trùng có cánh, kêu to, thường sống trên cây.
Từ đồng nghĩa
- Sặt sành
- Con bươm bướm đêm (trong một số cách gọi so sánh dân gian do hình dáng)
Thông tin thêm
- Giọt sành thường sống trên cây bụi, cây cỏ. Chúng là loài ăn thực vật và có khả năng ngụy trang rất tốt.
- Tiếng kêu của giọt sành thường được miêu tả là thanh và đều đều, khác với tiếng kêu to và chói tai của ve sầu.
- Cg. Sặt sành. Loài sâu bọ có cánh giống châu chấu.