giối giăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dặn dò, trăn trối lúc sắp qua đời: "giối giăng" là một từ địa phương, đồng nghĩa với "trối trăng", dùng để chỉ những lời dặn dò, căn dặn cuối cùng của người sắp chết đối với người thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ nằm trên giường bệnh, cố gắng thều thào những lời giối giăng với con cháu. (Ông cụ nằm trên giường bệnh, cố gắng thều thào những lời dặn dò cuối cùng với con cháu.)
- Những lời giối giăng của cha tôi trước lúc lâm chung, tôi vẫn còn nhớ mãi. (Những lời trăn trối của cha tôi trước lúc lâm chung, tôi vẫn còn nhớ mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời giối giăng": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ nội dung những lời dặn dò cuối cùng.
- Lời giối giăng của bà luôn là bài học quý giá cho cả gia đình. (Lời trăn trối cuối cùng của bà luôn là bài học quý giá cho cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Trối trăng (danh từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "giối giăng".
- Ông ấy đã kịp nói lời trối trăng trước khi nhắm mắt. (Ông ấy đã kịp nói lời trăn trối trước khi nhắm mắt.)
Trăn trối (động từ/danh từ): Hành động hoặc lời nói dặn dò lúc sắp chết.
- Người bệnh trăn trối với người nhà về chuyện hậu sự. (Người bệnh dặn dò người nhà về chuyện hậu sự.)
Từ đồng nghĩa
- Di ngôn: Lời nói để lại trước khi chết (thường trang trọng hơn, có thể là văn bản).
- Di chúc: Văn bản ghi lại ý nguyện về việc phân chia tài sản sau khi chết (nghĩa hẹp và cụ thể hơn).
Lưu ý về từ vựng
- "Giối giăng" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "trối trăng" hoặc "trăn trối" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học dân gian, ca dao, hoặc trong lời ăn tiếng nói của một số vùng miền.
- Nh. Trối trăng.