giống má

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống nòi, dòng dõi: Từ dùng để chỉ nguồn gốc, xuất thân hoặc chủng loại của một người hay một nhóm người, thường nhấn mạnh đến yếu tố di truyền huyết thống.
    • Hạt giống (nói khái quát): Chỉ chung các loại hạt được dùng để gieo trồng, như thóc giống, lúa giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giống nòi):

    • Anh ta thuộc một giống má cao quý. (Anh ta xuất thân từ một dòng dõi cao quý.)
    • Giống má nhà từ đời ông cố đã làm nghề dạy học. (Dòng dõi nhà anh ấy từ đời ông cố đã theo nghề dạy học.)
  • Danh từ (nghĩa hạt giống):

    • Mùa này, giống má tốt rất khó tìm. (Mùa này, hạt giống tốt rất khó tìm.)
    • Nhà tôi để riêng một kho thóc làm giống má. (Nhà tôi dành riêng một kho thóc để làm hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giống má" một từ ít được dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, tác phẩm cổ hoặc lời ăn tiếng nói của người lớn tuổimột số vùng quê, mang sắc thái cổ kính.
  • Khi dùng với nghĩa "giống nòi", từ này thường hàm ý đánh giá (có thể tích cực hoặc tiêu cực) về phẩm chất, đặc điểm được cho di truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Giống nòi (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn, cùng chỉ về nguồn gốc, dòng dõi.
  • Giống (danh từ): Từ rộng nghĩa hơn, có thể chỉ chủng loại thực vật, động vật, hoặc đặc điểm chung của một nhóm.
  • Hạt giống (danh từ): Từ cụ thể phổ biến hơn để chỉ hạt dùng để gieo trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Dòng dõi: Chỉ nguồn gốc gia tộc, tổ tiên.
  • Nòi giống: Chỉ chủng loại, nguồn gốc (thường dùng cho người hoặc vật).
  • Hạt giống, thóc giống: Chỉ vật dùng để gieo cấy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giống má" ngày nay ít thông dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "giống nòi" (cho nghĩa dòng dõi) hoặc "hạt giống" (cho nghĩa nông nghiệp) để thay thế, giúp câu văn dễ hiểu hơn.
  • Tránh nhầm lẫn với từ "giống" đơn lẻ, nghĩa của rộng hơn nhiều.
  1. d. 1.Nh. Giống nòi. 2. Thóc giống.