giới luật

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật lệ, quy tắc tu hành trong đạo Phật: "Giới luật" chỉ hệ thống các điều răn cấm quy tắc đạo đức người xuất gia (tăng, ni) tại gia (Phật tử) phải tuân theo để tu tập, giữ gìn thân tâm thanh tịnh.
    • Giới hạnh luật nghi: "Giới luật" thường được hiểu sự kết hợp giữa "giới" (những điều phải tránh) "luật" (những quy tắc cụ thể về sinh hoạt trong tăng đoàn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà sư phải nghiêm túc tuân thủ giới luật.
    • Giới luật nhà Phật dạy con người sống lương thiện từ bi.
    • Việc học hành trì giới luật nền tảng của đời sống tu sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trì giữ giới luật": hành động tuân theo, gìn giữ các quy tắc đạo đức Phật giáo một cách nghiêm túc.

    • Vị ấy nổi tiếng luôn trì giữ giới luật một cách tinh nghiêm.
  • "Vi phạm giới luật": hành động phá vỡ, không tuân thủ các điều răn cấm đã quy định.

    • Vi phạm giới luật nghiêm trọng có thể dẫn đến hình phạt trong tăng đoàn.
Biến thể từ gần giống
  • Giới (danh từ): thường chỉ các điều răn cấm cụ thể (như không sát sinh, không trộm cắp...), một phần của "giới luật".
  • Luật (danh từ): thường chỉ các quy tắc, nghi thức sinh hoạt quản lý trong tăng đoàn, một phần của "giới luật".
  • Giới hạnh (danh từ): hạnh kiểm, đạo đức của người tu hành, được hình thành từ việc giữ gìn giới luật.
  • Giới đức (danh từ): đức hạnh được nhờ việc trì giữ giới luật.
Từ đồng nghĩa
  • Giới cấm: các điều cấm đoán trong đạo Phật.
  • Luật nghi: các quy tắc, nghi thức cần tuân thủ.
  • Giới pháp: pháp môn về giới luật.
Thành ngữ liên quan
  • "Giới luật trang nghiêm": chỉ người tu hành giữ gìn giới luật một cách đầy đủ nghiêm túc, tạo nên vẻ đẹp đức hạnh.
    • Vị trụ trì được mọi người kính nểgiới luật trang nghiêm.
  1. Luật nhà chùa cấm ăn mặn, uống rượu...