giờ g

Học thuật
Thân thiện
giờ g

Giờ G đã điểm, các chiến sĩ bắt đầu xuất quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công: "Giờ G" một thuật ngữ quân sự, dùng để chỉ thời khắc chính xác, đã được ấn định trước, để bắt đầu một chiến dịch, cuộc tấn công hoặc hành động quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giờ G được ấn định 5 giờ sáng. (Thời điểm tấn công được quy định 5 giờ sáng.)
    • Mọi đơn vị phải sẵn sàng vào đúng giờ G. (Tất cả các đơn vị phải chuẩn bị sẵn sàng vào đúng thời điểm xuất quân đã định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giờ G đã điểm": cụm từ dùng để thông báo thời khắc quan trọng đã đến, cần hành động ngay lập tức.

    • Giờ G đã điểm, chúng ta bắt đầu hành động! (Thời khắc quan trọng đã đến, chúng ta bắt đầu hành động!)
  • "chờ đến giờ G": diễn tả việc chờ đợi thời điểm then chốt đã được lên kế hoạch.

    • Cả đội đang hồi hộp chờ đến giờ G. (Cả đội đang hồi hộp chờ đợi thời điểm then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thời khắc then chốt (cụm danh từ): khoảnh khắc quan trọng nhất, tính chất quyết định.
  • Giờ hành động (cụm danh từ): thời điểm bắt đầu thực hiện một kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Thời điểm xuất phát: thời điểm bắt đầu khởi hành hoặc bắt đầu một hành động.
  • Thời điểm tấn công: thời điểm cụ thể để bắt đầu cuộc tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "giờ G" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Đúng giờ G": diễn tả sự chính xác, đúng thời điểm đã định cho một sự kiện quan trọng.
    • Mọi việc phải diễn ra đúng giờ G. (Mọi việc phải diễn ra đúng thời khắc đã định.)
giờ g

Giờ G đã điểm, các chiến sĩ bắt đầu xuất quân.

  1. d. Thời điểm dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.