giục giặc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Không quyết hẳn theo bề nào; nửa tiến nửa thoái: Trạng thái do dự, lưỡng lự, không dứt khoát chọn một hướng hoặc một quyết định rõ ràng, thể hiện sự phân vân giữa tiến lùi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tính cứ giục giặc mãi, không biết nên đi hay ở. (Tính anh ta cứ lưỡng lự mãi, không biết nên đi hay ở.)
    • Đừng giục giặc nữa, phải quyết định ngay đi. (Đừng do dự nữa, phải quyết định ngay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thái độ giục giặc": chỉ thái độ thiếu dứt khoát, chần chừ.

    • Thái độ giục giặc của anh ấy khiến mọi người sốt ruột. (Thái độ chần chừ của anh ấy khiến mọi người sốt ruột.)
  • "lòng dạ giục giặc": chỉ tâm trạng phân vân, không yên.

    • Lòng dạ giục giặc, ấy không thể tập trung vào việc . (Tâm trạng phân vân, ấy không thể tập trung vào việc .)
Biến thể từ gần giống
  • Giục (động từ): thúc, hối thúc.
    • Mẹ giục con đi học. (Mẹ thúc con đi học.)
  • Giặc (danh từ): kẻ thù, quân xâm lược (từ này trong "giục giặc" không mang nghĩa gốc này một từ láy âm).
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡng lự: do dự, không quyết định được.
  • Chần chừ: chậm trễ, không dứt khoát trong hành động.
  • Phân vân: băn khoăn giữa hai hay nhiều lựa chọn.
Từ trái nghĩa
  • Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
  • Quả quyết: chắc chắn, kiên quyết.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "giục giặc" một từ địa phương (đph), thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói của một số vùng miền ở Việt Nam. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng các từ đồng nghĩa phổ thông hơn như "lưỡng lự", "chần chừ".
  1. (đph) Không quyết hẳn theo bề nào; nửa tiến nửa thoái.