giựt mình

giựt mình

Tiếng sét đánh nổ lớn khiến mọi người đều giựt mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phản ứng đột ngột, co mình lại sợ hãi, ngạc nhiên hoặc bị đánh thức bất ngờ: Hành động giật mạnh người, thường kèm theo cảm giác hốt hoảng, khi gặp một kích thích bất ngờ từ bên ngoài (như tiếng động lớn, cái chạm bất ngờ, hay một ý nghĩ đột xuất).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tiếng sét đánh nổ lớn khiến mọi người đều giựt mình. (Một âm thanh bất ngờ gây ra phản ứng sợ hãi.)
    • ấy giựt mình thức dậy khi nghe thấy tiếng chuông điện thoại lúc nửa đêm. (Bị đánh thức một cách đột ngột khỏi giấc ngủ.)
    • Nhìn thấy bóng người sau cửa, anh ta giựt mình thụt lùi. (Phản ứng sợ hãi trước một hình ảnh bất ngờ.)
    • Đang mải mê đọc sách, tôi giựt mình khi nhận ra trời đã tối. (Sự ngạc nhiên, tỉnh ngộ về một điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giựt mình" với nghĩa bóng: Chỉ sự thức tỉnh, nhận ra một điều đó quan trọng hoặc đáng sợ một cách đột ngột, thường liên quan đến nhận thức hoặc cảm xúc.
    • Nghe tin công ty phá sản, ông chủ giựt mình nhận ra sai lầm trong chiến lược kinh doanh. (Sự thức tỉnh về một sự thật nghiêm trọng.)
    • Nhìn số tiền trong hóa đơn, ấy giựt mình đã tiêu xài quá nhiều. (Sự ngạc nhiên hối tiếc đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Giật mình: Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, đồng nghĩa hoàn toàn với "giựt mình". "Giựt mình" thường được dùng nhiều hơn trong văn nói hoặc văn chương miền Nam.
  • Giật nảy mình: Nhấn mạnh mức độ phản ứng mạnh mẽ hơn.
  • Hốt hoảng: Trạng thái sợ hãi, cuống quýt (có thể hệ quả của việc "giựt mình").
  • Kinh hãi: Cảm giác sợ hãi tột độ.
Từ đồng nghĩa
  • Giật mình: (Như đã nêutrên, biến thể phổ biến).
  • Thảng thốt: Thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi đến mức mất bình tĩnh.
  • Sửng sốt: Ngạc nhiên đến mức sững người ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "giựt mình" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc bổ ngữ. - Giựt mình ...: Chỉ nguyên nhân gây ra phản ứng. - Anh ấy giựt mình tiếng cửa đột ngột. - Giựt mình tỉnh giấc: Thức dậy một cách đột ngột. - Tôi giựt mình tỉnh giấc giữa đêm.

Thành ngữ liên quan
  • Giật mình, hồn vía lên mây: Thành ngữ mô tả trạng thái sợ hãi đến mức tột độ, tinh thần bị dao động mạnh.
    • Nghe tin dữ, ấy giật mình, hồn vía lên mây.