gia đinh

Học thuật
Thân thiện
gia đinh

Người gia đinh đang quét sân trước nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công trong nhà: Từ dùng để chỉ người giúp việc, người hầu trong một gia đình, thường được sử dụng trong thời kỳ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các gia đình quyền quý ngày xưa thường nhiều gia đinh. (Trong các gia đình quyền quý ngày xưa thường nhiều người giúp việc.)
    • Ông ấy từng làm gia đinh cho một phú hộ trong làng. (Ông ấy từng làm người hầu cho một phú hộ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gia đinh ": người giúp việc lâu năm, đã gắn bó với gia đình chủ.
    • cụ gia đinh của dòng họ chúng tôi. ( cụ người giúp việc lâu năm của dòng họ chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy tớ (danh từ): người làm công, người hầu. (Từ này có thể mang sắc thái thấp kém hơn "gia đinh").
  • Người giúp việc (danh từ): từ hiện đại, trung lập hơn, dùng để chỉ người làm công trong nhà.
  • Người hầu (danh từ): từ chỉ người phục vụ trong nhà, thường dùng trong bối cảnh xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Người ở: người làm công, sống trong nhà chủ.
  • Tôi tớ: người phục vụ, làm thuê (thường dùng số nhiều).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gia đinh" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến ngày xưa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "người giúp việc" hoặc "osin" (từ mượn) thay thế.
gia đinh

Người gia đinh đang quét sân trước nhà.

  1. Người làm công trong nhà ().