gia bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật quý giá trong nhà, thường được ông cha truyền lại cho con cháu: "Gia bảo" chỉ những vật phẩm có giá trị (về vật chất hoặc tinh thần) được lưu giữ và truyền thừa qua nhiều thế hệ trong một gia đình, dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bình sứ cổ này là gia bảo của dòng họ chúng tôi.
- Ông ấy cất giữ thanh kiếm như một gia bảo, không bao giờ muốn bán đi.
- Không chỉ là đồ vật, những bài học đạo đức của tổ tiên cũng là thứ gia bảo vô giá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coi như gia bảo": Xem một thứ gì đó là vật quý giá, đáng trân trọng và gìn giữ.
- Anh ấy coi chiếc máy ảnh cũ kỹ ấy như một thứ gia bảo, vì nó gắn với nhiều kỷ niệm.
- "Lưu truyền gia bảo": Hành động gìn giữ và trao lại vật quý cho đời sau.
- Nhiệm vụ của chúng tôi là lưu truyền những gia bảo này cho thế hệ tiếp theo.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo vật (danh từ): Vật quý hiếm và có giá trị rất cao, thường ở phạm vi quốc gia hoặc rộng lớn hơn gia đình.
- Cây đàn đá được công nhận là bảo vật quốc gia.
- Truyền gia bảo (cụm danh từ): Vật báu được truyền lại trong gia đình; cách nói nhấn mạnh vào sự kế thừa.
- Vật gia truyền (cụm danh từ): Đồ vật được truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình, có thể là đồ quý hoặc cả bí quyết nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Vật truyền đời: Vật được truyền lại qua nhiều đời.
- Vật kỷ niệm gia đình: Vật lưu giữ kỷ niệm của gia đình, nhưng có thể không quý giá bằng "gia bảo".
- Cổ vật gia đình: Đồ vật cổ có giá trị trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
- "Của để dành": Thường chỉ tiền bạc, tài sản dành dụm cho tương lai, khác với "gia bảo" thường mang ý nghĩa lưu truyền và giá trị tinh thần.
- "Báu vật nhà": Cách nói thân mật, gần gũi hơn để chỉ "gia bảo".
- Đứa con chính là báu vật nhà của họ.
- d. Của quý trong nhà, thường do ông cha để lại.