gia nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc vặt trong gia đình dưới chế độ cũ: "Gia nhân" là từ dùng để chỉ những người làm công việc phục vụ, giúp việc trong một gia đình, thường là ở thời kỳ phong kiến hoặc trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ từng là một gia nhân trung thành trong phủ chúa. (Ông cụ từng là một người giúp việc trung thành trong phủ của vị chúa.)
- Trong truyện cổ tích, cô gái nghèo phải đi làm gia nhân cho một gia đình giàu có. (Trong truyện cổ tích, cô gái nghèo phải đi làm người giúp việc cho một gia đình giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm gia nhân": có nghĩa là đi làm người giúp việc trong nhà cho một gia đình khác.
- Vì hoàn cảnh khó khăn, bà phải đi làm gia nhân từ khi còn rất trẻ. (Vì hoàn cảnh khó khăn, bà phải đi làm người giúp việc trong nhà từ khi còn rất trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầy tớ (danh từ): người làm công, hầu hạ trong nhà. Từ này có sắc thái thấp kém, lệ thuộc hơn "gia nhân".
- Người giúp việc (danh từ): từ hiện đại, trung lập hơn, dùng để chỉ người được thuê làm các công việc trong gia đình.
- Người hầu (danh từ): người phục vụ, hầu hạ, thường dùng trong ngữ cảnh xưa hoặc trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ: người làm công, kẻ hầu người hạ.
- Người ở: người làm công ăn lương trong nhà.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gia nhân" mang sắc thái cổ xưa, thường chỉ xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về xã hội cũ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "người giúp việc", "osin" (từ mượn) hoặc "bảo mẫu", "người trông trẻ" tùy công việc cụ thể.
- Từ này phản ánh quan hệ chủ - tớ trong xã hội phong kiến, nên cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc mang sắc thái không phù hợp trong bối cảnh hiện tại.
- Người làm việc vặt trong gia đình dưới chế độ cũ.